Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
0508 | San hô và các chất liệu tương tự, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa gia công thêm; mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai và mai mực, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình, bột và phế liệu từ các sản phẩm trên. | Coral and similar materials, unworked or simply prepared but not otherwise worked; shells of molluscs, crustaceans or echinoderms and cuttle-bone, unworked or s... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05080010 | - San hô và các chất liệu tương tự | - Coral and similar material | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
05080010 | - San hô và các chất liệu tương tự | - Coral and similar materials | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
05080020 | - Mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai | - Shells of molluscs, crustaceans or echinoderms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05080090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05090000 | Bọt biển thiên nhiên gốc động vật | Natural sponges of animal origin. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
0510 | Long diên hương; hương hải ly; chất xạ hương (từ cầy hương và hươu xạ); chất thơm lấy từ côn trùng cánh cứng; mật đã hoặc chưa sấy khô; các tuyến và các sản phẩm động vật khác dùng để điều chế dược phẩm; tươi; ướp lạnh; đông lạnh họăc bảo quản tạm thời dưới hình thức khác | Ambergris; castoreum; civet and musk; cantharides; bile; whether or not dried; glands and other animal products used in the preparation of pharmaceutical produ... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
0510 | Long diên hương, hương hải ly, chất xạ hương (từ cầy hương và xạ hương), chất thơm lấy từ côn trùng cánh cứng; mật, đã hoặc chưa làm khô; các tuyến và các sản phẩm động vật khác dùng để điều chế dược phẩm, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời dưới hình thức khác. | Ambergris, castoreum, civet and musk; cantharides; bile, whether or not dried; glands and other animal products used in the preparation of phar... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
05100000 | Long diên hương, hương hải ly, chất xạ hương (từ cầy hương và hươu xạ); côn trùng cánh cứng cantharides; mật, đã hoặc chưa được làm khô; các tuyến và các sản phẩm động vật khác dùng để điều chế dược phẩm, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời d | Ambergris, castoreum, civet and musk; cantharides; bile, whether or not dried; glands and other animal products used in the preparation of pharmaceutical produc... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05100010 | - Chất thơm lấy từ côn trùng cánh cứng | - Cantharides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
05100010 | - Chất thơm lấy từ côn trùng cánh cứng | - Cantharides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
05100020 | - Xạ hương | - Musk | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
05100020 | - Xạ hương | - Musk | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
05100090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
05100090 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
0511 | Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người. | Animal products not elsewhere specified or included; dead animals of Chapter 1 or 3, unfit for human consumption. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05111000 | - Tinh dịch động vật họ trâu, bò | - Bovine semen | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
051191 | - - Sản phẩm từ cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác; động vật đã chết thuộc Chương 3: | - - Products of fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates; dead animals of Chapter 3: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05119100 | - - Loại khác: Sản phẩm từ cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác; động vật đã chết thuộc Chương 3 | - - Other: Products of fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates; dead animals of Chapter 3 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
05119110 | - - - Sẹ và bọc trứng | - - - Roes and milt | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05119120 | - - - Trứng Artemia (trứng tôm ngâm nước muối) | - - - Artemia egg (Brine shrimp egg) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05119130 | - - - Da cá | - - - Fish skin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05119140 | - - - Bong bóng cá | - - - Fish bladders | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
05119190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
051199 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05119910 | - - - Tinh dịch động vật nuôi | - - - Domestic animal semen | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05119911 | - - - - Của lợn; cừu hoặc dê (- - - Tinh dịch gia súc:) | - - - - Of swine; sheep or goats | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
05119919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
05119920 | - - - Trứng tằm | - - - Silk worm eggs | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
05119930 | - - - Bọt biển thiên nhiên | - - - Natural sponges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |