Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
0405 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads). | Butter and other fats and oils derived from milk; dairy spreads. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04051000 | - Bơ | - Butter | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04052000 | - Chất phết từ bơ sữa | - Dairy spreads | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
040590 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04059010 | - - Chất béo khan của bơ | - - Anhydrous butterfat | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04059020 | - - Dầu bơ (butteroil) | - - Butteroil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04059030 | - - Ghee | - - Ghee | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04059090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0406 | Pho mát và curd. | Cheese and curd. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
040610 | - Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey, và curd: | - Fresh (unripened or uncured) cheese, including whey cheese, and curd: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04061000 | - Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý); bao gồm phomat whey (whey cheese) và sữa đông dùng làm pho mát | - Fresh (unripened or uncured) cheese including whey cheese; and curd | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04061010 | - - Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey | - - Fresh (unripened or uncured) cheese, including whey cheese | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04061020 | - - Curd | - - Curd | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
040620 | - Pho mát đã xát nhỏ hoặc đã làm thành bột, của tất cả các loại: | - Grated or powdered cheese, of all kinds: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04062010 | - - Đóng gói với trọng lượng cả bì trên 20 kg | - - In packages of a gross weight exceeding 20 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04062090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04063000 | - Pho mát đã chế biến, chưa xát nhỏ hoặc chưa làm thành bột | - Processed cheese, not grated or powdered | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04064000 | - Pho mát vân xanh và pho mát khác có vân được sản xuất từ men Penicillium roqueforti | - Blue-veined cheese and other cheese containing veins produced by Penicillium roqueforti | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04069000 | - Pho mát loại khác | - Other cheese | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0407 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín. | Birds’ eggs, in shell, fresh, preserved or cooked. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04070011 | - - Trứng gà (- Để làm giống:) | - - Hens- eggs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04070012 | - - Trứng vịt | - - Ducks’ eggs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04070019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04070091 | - - Trứng gà (- Loại khác:) | - - Hens’ eggs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04070092 | - - Trứng vịt | - - Ducks’ eggs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
04070099 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
040711 | - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus: | - - Of fowls of the species Gallus domesticus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04071100 | - - Trứng đã thụ tinh để ấp: Của gà thuộc loài Gallus domesticus | - - Fertilised eggs for incubation: Of fowls of the species Gallus domesticus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
04071110 | - - - Để nhân giống | - - - For breeding | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
04071190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |