Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
03077940 | - - - Hun khói | - - - Smoked | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030781 | - - Bào ngư (Haliotis spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: | - - Live, fresh or chilled abalone (Haliotis spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078110 | - - - Sống | - - - Live | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078120 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030782 | - - Ốc nhảy (Strombus spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: | - - Live, fresh or chilled stromboid conchs (Strombus spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078210 | - - - Sống | - - - Live | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078220 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078300 | - - Bào ngư (Haliotis spp.) đông lạnh | - - Frozen abalone (Haliotis spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078400 | - - Ốc nhảy (Strombus spp.) đông lạnh | - - Frozen stromboid conchs (Strombus spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030787 | - - Bào ngư (Haliotis spp.) ở dạng khác: | - - Other abalone (Haliotis spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078710 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | - - - Dried, salted or in brine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078720 | - - - Hun khói | - - - Smoked | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030788 | - - Ốc nhảy (Strombus spp.) ở dạng khác: | - - Other stromboid conchs (Strombus spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078810 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | - - - Dried, salted or in brine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03078820 | - - - Hun khói | - - - Smoked | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030789 | - - Loại khác: | - - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03078910 | - - - Đông lạnh | - - - Frozen | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03078920 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối; hun khói | - - - Dried, salted or in brine; smoked | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030791 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | - - Live, fresh or chilled: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03079110 | - - - Sống | - - - Live | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03079120 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03079200 | - - Đông lạnh | - - Frozen | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030799 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03079910 | - - - Đông lạnh | - - - Frozen | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03079910 | - - - Đông lạnh | - - - Frozen | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03079920 | - - - Hải sâm beche-de-mer (trepang); khô; muối hoặc ngâm nước muối | - - - Beche-de-mer (trepang); dried; salted or in brine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03079920 | - - - Đã làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; hun | - - - Dried, salted or in brine; smoked | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03079930 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | - - - Dried, salted or in brine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03079940 | - - - Hun khói | - - - Smoked | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03079950 | - - - Bột thô, bột mịn và viên của động vật thân mềm | - - - Flours, meals and pellets of molluscs | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |