Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhNgày kết thúc
03044400- - Cá thuộc các họ Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae, Melanonidae, Merlucciidae, Moridae và Muraenolepididae- - Fish of the families Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae, Melanonidae, Merlucciidae, Moridae and Muraenolepididae03/10/2021
03044500- - Cá kiếm (Xiphias gladius)- - Swordfish (Xiphias gladius)28/12/2022
03044600- - Cá răng cưa (Dissostichus spp.)- - Toothfish (Dissostichus spp.)28/12/2022
03044700- - Cá nhám góc và cá mập khác- - Dogfish and other sharks03/10/2021
03044800- - Cá đuối (Rajidae)- - Rays and skates (Rajidae)03/10/2021
03044900- - Loại khác- - Other03/10/2021
03045100- - Cá rô phi (Oreochromis spp.), cá da trơn (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.), cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Lab- - Tilapias (Oreochromis spp.), catfish (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.), carp (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon ide...03/10/2021
03045200- - Cá hồi- - Salmonidae03/10/2021
03045300- - Cá thuộc các họ Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae, Melanonidae, Merlucciidae, Moridae và Muraenolepididae- - Fish of the families Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae, Melanonidae, Merlucciidae, Moridae and Muraenolepididae03/10/2021
03045400- - Cá kiếm (Xiphias gladius)- - Swordfish (Xiphias gladius)03/10/2021
03045500- - Cá răng cưa (Dissostichus spp.)- - Toothfish (Dissostichus spp.)03/10/2021
03045600- - Cá nhám góc và cá mập khác- - Dogfish and other sharks03/10/2021
03045700- - Cá đuối (Rajidae)- - Rays and skates (Rajidae)03/10/2021
03045900- - Loại khác- - Other03/10/2021
03046100- - Cá rô phi (Oreochromis spp.)- - Tilapias (Oreochromis spp.)28/12/2022
03046200- - Cá da trơn (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.)- - Catfish (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.)28/12/2022
03046300- - Cá chẽm (Lates niloticus)- - Nile Perch (Lates niloticus)28/12/2022
03046900- - Loại khác- - Other03/10/2021
03047100- - Cá tuyết (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus)- - Cod (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus)03/10/2021
03047200- - Cá tuyết chấm đen (Melanogrammus aeglefinus)- - Haddock (Melanogrammus aeglefinus)03/10/2021
03047300- - Cá tuyết đen (Pollachius virens)- - Coalfish (Pollachius virens)03/10/2021
03047400- - Cá tuyết hake (Merluccius spp., Urophycis spp.)- - Hake (Merluccius spp., Urophycis spp.)03/10/2021
03047500- - Cá Minh Thái (Pollack Alaska) (Theragra chalcogramma)- - Alaska Pollack (Theragra chalcogramma)03/10/2021
03047900- - Loại khác- - Other03/10/2021
03048100- - Cá hồi Thái Bình Dương (Oncorhynchus nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou và Oncorhynchus rhodurus), cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) và cá hồi sông Đa-nuýp (Hucho huc- - Pacific salmon (Oncorhynchus nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou and Oncor...03/10/2021
03048200- - Cá hồi chấm (trout) (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster)- - Trout (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogaste...03/10/2021
03048300- - Cá bơn (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Soleidae, Scophthalmidae và Citharidae)- - Flat fish (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Soleidae, Scophthalmidae and Citharidae)03/10/2021
03048400- - Cá kiếm (Xiphias gladius)- - Swordfish (Xiphias gladius)03/10/2021
03048500- - Cá răng cưa (Dissostichus spp.)- - Toothfish (Dissostichus spp.)03/10/2021
03048600- - Cá trích nước lạnh (Clupea harengus, Clupea pallasii)- - Herrings (Clupea harengus, Clupea pallasii)03/10/2021

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ