Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
8020425774 | Trần Thị Hà | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
8020436448 | Nguyễn Tài Dũng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1962 | 1 |
8020436455 | Nhữ Đức Trường | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1978 | 1 |
8020436494 | Nguyễn Trung Khánh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
8020595448 | Bùi Thị Ngọc Anh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
8020615951 | Phạm Thu Hà | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 0 |
8020934700 | Nguyễn Đức Tín | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1958 | 1 |
8021116296 | Nguyễn Thanh Nam | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1974 | 1 |
8021157944 | Trần Thị Nhàn | 31/12/2008 | 30/12/2009 | 1974 | 0 |
8021166480 | Nguyễn Hữu Nhân | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1974 | 1 |
8021200773 | Nguyễn Thị Tư | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1968 | 0 |
8021204418 | Phạm Ngọc Phương | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1976 | 1 |
8021216237 | Phạm Quốc Hải | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
8021287206 | Phạm Thu Hiền | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
8021327138 | Nguyễn Huy Hoàng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
8021383414 | Hoàng Thị Hương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1970 | 0 |
8021970684 | Phạm Đình Ân | 28/02/2010 | 30/12/2010 | 1980 | 1 |
8021971261 | Tô Bửu Toàn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
8022007765 | Lương Thị Thúy | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
8022048218 | Lê Văn Tùng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
8022131843 | Hà Kim Ngọc | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1974 | 0 |
8022351870 | Trần Hương Thủy | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1970 | 0 |
8022424328 | Trần Lâm Minh Quyên | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
8022434541 | Đoàn Tiến Hưng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
8022611977 | Lê Quốc Hiếu | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 1 |
8022756193 | Dương Thị Thanh Thủy | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 0 |
8022778817 | Lê Thị Liên | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 0 |
8022930211 | Lê Văn Tuấn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1961 | 1 |
8023110229 | Vũ Thị Hà | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1974 | 0 |
8023683773 | Nguyễn Quang Nhơn | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1971 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |