Danh mục Những người hành nghề kiểm toán

Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.

1.276 bản ghi3 còn hiệu lực7 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã những người hành nghề kiểm toán

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm sinhGiới tính
8014404381 Quách Thành Châu 31/12/201130/12/201219721
8014709538 Nguyễn Đắc Thành 31/12/201130/12/201219671
8014709552 Nghiêm Xuân Dũng 31/12/201130/12/201219781
8014739998 Phạm Thị Hoạt 31/12/201130/12/201219730
8014949120 Nguyễn Tuấn Anh 31/12/201130/12/201219821
8014996868 Phạm Duy Hùng 31/12/201130/12/201219801
8015189923 Phan Hồng Chương 31/12/200930/12/201019761
8015498336 Lê Huy Phan 31/12/201130/12/201219661
8015641586 Nguyễn Thị Thanh Hương 31/12/201130/12/201219640
8015828538 Nguyễn Thị Thiên Kim 31/12/201130/12/201219670
8015841881 Đặng Tấn Sơn 31/12/200930/12/201019651
8016189700 Nguyễn Đăng Khanh 31/12/201130/12/201219601
8016321701 Bùi Thiện Tá 31/12/201130/12/201219651
8016321853 Nguyễn Sơn Thanh 31/12/201130/12/201219751
8016321998 Nguyễn Mai Lan 31/12/201130/12/201219800
8016322046 Lưu Quốc Thái 31/12/201130/12/201219701
8016322078 Nguyễn Minh Hải 31/12/201130/12/201219741
8016322166 Phạm Thị Hường 31/12/201130/12/201219700
8016325209 Nguyễn Thái Hồng 31/12/201130/12/201219701
8016554939 Trần Thị Thảo 31/12/200930/12/201019790
8016655119 Hoàng Anh Tuấn 31/12/200930/12/201019771
8017140659 Trần Thị Thuỷ Quyên 31/12/201130/12/201219820
8017184504 Phạm Xuân Sơn 31/12/201130/12/201219811
8017214928 Nguyễn Văn Long 31/12/201130/12/201219751
8017267302 Vũ Hoàng Giang 31/12/200930/12/201019721
8017844158 Trần Ngọc Anh 31/12/201130/12/201219700
8018855480 Nguyễn Minh Long 31/12/201130/12/201219761
8019017523 Nguyễn Thị Minh Hạnh 31/12/201130/12/201219790
8019135679 Lê Xuân Bách 31/12/200930/12/201019811
8019161478 Lê Quang Đức 31/12/201130/12/201219641

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.276
Còn hiệu lực3
Đã hết hiệu lực1.273
Có ghi căn cứ pháp lý1.116
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ