| Phường Tân An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Tân An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Phường Sơn Phong (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Minh An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Minh An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Phường Sơn Phong (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Châu (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Châu (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Phường Cửa Đại (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Phường Cửa Đại (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Nam (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Nam (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Phô (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Phô (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 76.000 | — | — | — |
| Phường Thanh Hà (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 70.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 90.000 | 70.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 90.000 | 68.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 90.000 | 70.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 90.000 | 68.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 90.000 | 70.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 90.000 | 68.000 | — | — | — |
| Phường Sơn Phong (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 90.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Sơn Phong (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 90.000 | 68.000 | — | — | — |
| Phường Minh An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 90.000 | 68.000 | — | — | — |
| Phường Thanh Hà (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 90.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Tân An (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 90.000 | 70.000 | — | — | — |
| Phường Tân An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 90.000 | 68.000 | — | — | — |
| Xã Tân Hiệp (Miền núi) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 60.000 | 45.000 | — | — | — |
| Xã Tân Hiệp (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 60.000 | 42.000 | — | — | — |
| Xã Tân Hiệp (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 50.000 | 38.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Châu (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Phường Cửa Đại (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Phường Cẩm Nam (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Phường Thanh Hà (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Phường Tân An (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Phường Sơn Phong (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Hà (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Thanh (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Xã Cẩm Kim (Đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 45.000 | 35.000 | — | — | — |
| Xã Tân Hiệp (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 30.000 | 22.000 | — | — | — |