Đơn giá đất tại Xã Vĩnh Thông, Tỉnh Thái Nguyên theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
43 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các trục đường xã và thôn | Từ Ngã ba thôn Nà Cà đến hộ bà Nguyễn Thị Điệp (thôn Nà Cà) Toàn tuyến | Đất ở | 200.000 | 120.000 | 72.000 | 43.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ Ngã ba thôn Nà Cà đến hộ bà Nguyễn Thị Điệp (thôn Nà Cà) Toàn tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5 Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5 Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Đoạn từ chợ Sỹ Bình đến hết đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) Toàn tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Đoạn từ chợ Sỹ Bình đến hết đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) Toàn tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ đường rẽ vào thôn Thôm Phụ đến tiếp giáp đất xã Cẩm Giàng (đường Cao Sơn - Mỹ Thanh cũ) Toàn tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) đến hết đất thôn Pù Cà Toàn tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Tuyến đường từ xã Vĩnh Thông đi xã Văn Lang Toàn tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) đến hết đất thôn Pù Cà Toàn tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1 Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Tuyến đường từ xã Vĩnh Thông đi xã Văn Lang Toàn tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ đường rẽ vào thôn Thôm Phụ đến tiếp giáp đất xã Cẩm Giàng (đường Cao Sơn - Mỹ Thanh cũ) Toàn tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã | Đất ở trung tâm UBND các xã Sỹ Bình cũ - Vũ Muộn cũ đi về 2 phía có khoảng cách 100m | Đất ở | 500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4 Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) | Đất ở | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2 Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) | Đất ở | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | — |
| Các trục đường xã | Đất ở trung tâm UBND các xã Sỹ Bình cũ - Vũ Muộn cũ đi về 2 phía có khoảng cách 100m | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Tuyến đường từ xã Vĩnh Thông đi xã Văn Lang Toàn tuyến | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ đường rẽ vào thôn Thôm Phụ đến tiếp giáp đất xã Cẩm Giàng (đường Cao Sơn - Mỹ Thanh cũ) Toàn tuyến | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) đến hết đất thôn Pù Cà Toàn tuyến | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Đoạn từ chợ Sỹ Bình đến hết đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) Toàn tuyến | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Các trục đường xã | Đất ở trung tâm UBND các xã Sỹ Bình cũ - Vũ Muộn cũ đi về 2 phía có khoảng cách 100m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 3 Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) → Đầu thôn Bắc Sơn (hết thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1 Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5 Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4 Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2 Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4 Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2 Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 3 Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) → Đầu thôn Bắc Sơn (hết thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1 Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 3 Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) → Đầu thôn Bắc Sơn (hết thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Đường CT 229 Nhà văn hóa thôn Pù Cà → Cầu Cốc Cằng | Đất ở | 150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Từ Ngã ba thôn Nà Cà đến hộ bà Nguyễn Thị Điệp (thôn Nà Cà) Toàn tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Các đường còn lại | Đất ở | 100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Đường CT 229 Nhà văn hóa thôn Pù Cà → Cầu Cốc Cằng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | — |
| Các trục đường xã và thôn | Đường CT 229 Nhà văn hóa thôn Pù Cà → Cầu Cốc Cằng | Đất thương mại, dịch vụ | 90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 50.000 | 49.000 | 48.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất trồng cây hằng năm khác | 45.000 | 44.000 | 43.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 44.000 | 43.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất nông nghiệp khác | 45.000 | 44.000 | 43.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất trồng cây lâu năm | 40.000 | 39.000 | 38.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất rừng sản xuất | 8.000 | 7.000 | 6.000 | — | — |
Tại Xã Vĩnh Thông, giá VT2 bình quân bằng 65,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 35,0% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 13 | 500.000 | 100.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 12 | 300.000 | 90.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12 | 300.000 | 90.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 1 | 50.000 | 50.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 45.000 | 45.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 45.000 | 45.000 |
| Đất nông nghiệp khác | 1 | 45.000 | 45.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 1 | 40.000 | 40.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 8.000 | 8.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Xã Vĩnh Thông đứng thứ 86 trên tổng số 91 xã, phường có dữ liệu của Tỉnh Thái Nguyên.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Xã Vĩnh Thông gồm địa bàn của 3 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
13 tuyến đường tại Xã Vĩnh Thông có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Tỉnh Thái Nguyên kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 33/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành quy định về Bảng giá đất lần đầu năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, áp dụng từ .