Đơn giá đất tại Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
246 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trường Đông Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B | Đất thương mại, dịch vụ | 1.372.000 | 960.000 | 548.000 | 136.000 | — |
| Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm | Đất ở | 1.284.000 | 898.000 | 513.000 | 128.000 | — |
| Đường Trường Đông Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.201.000 | 840.000 | 480.000 | 119.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ | 1.182.000 | 827.000 | 472.000 | 117.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở | 1.117.000 | 781.000 | 446.000 | 111.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ | 1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.034.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 | — |
| Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm | Đất thương mại, dịch vụ | 1.027.000 | 718.000 | 410.000 | 102.000 | — |
| Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang | Đất ở | 974.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 | — |
| Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) | Đất ở | 974.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở | 953.000 | 667.000 | 381.000 | 95.000 | — |
| Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 898.000 | 628.000 | 359.000 | 89.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ | 893.000 | 624.000 | 356.000 | 88.000 | — |
| Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 821.000 | 574.000 | 328.000 | 81.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở | 819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 781.000 | 546.000 | 312.000 | 77.000 | — |
| Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 779.000 | 544.000 | 311.000 | 77.000 | — |
| Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) | Đất thương mại, dịch vụ | 779.000 | 544.000 | 311.000 | 77.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ | 762.000 | 533.000 | 304.000 | 76.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở | 761.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | — |
| Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 718.000 | 502.000 | 287.000 | 71.000 | — |
| Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) - hết ranh giới xã Trường Đông và xã Cẩm Giang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 681.000 | 476.000 | 272.000 | 67.000 | — |
| Đường nội đồng giáp ranh huyện Gò Dầu Đường Nguyễn Văn Linh nối dài - Ranh xã Cẩm Giang (đầu đường nhựa) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 681.000 | 476.000 | 272.000 | 67.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở | 675.000 | 472.000 | 270.000 | 67.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 667.000 | 466.000 | 266.000 | 66.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ | 655.000 | 458.000 | 261.000 | 64.000 | — |
| Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) | Đất ở | 609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ | 608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 573.000 | 401.000 | 228.000 | 56.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ | 540.000 | 377.000 | 216.000 | 53.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở | 516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 | — |
| Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) | Đất thương mại, dịch vụ | 487.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 472.000 | 330.000 | 189.000 | 46.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở | 435.000 | 304.000 | 174.000 | 43.000 | — |
| Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 426.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ | 412.000 | 288.000 | 164.000 | 40.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 361.000 | 252.000 | 144.000 | 35.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở | 344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | 192.000 | 109.000 | 27.000 | — |
| Phường Long Hoa (các xã còn lại) | Đất ở | 275.000 | 192.000 | 110.000 | 27.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240.000 | 168.000 | 95.000 | 23.000 | — |
| Phường Long Hoa (các xã còn lại) | Đất thương mại, dịch vụ | 220.000 | 153.000 | 88.000 | 21.000 | — |
| Phường Long Hoa (các xã còn lại) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 192.000 | 134.000 | 77.000 | 18.000 | — |
Tại Phường Long Hoa, giá VT2 bình quân bằng 70,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 30,0% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 83 | 32.947.000 | 220.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 82 | 28.828.000 | 192.000 |
| Đất ở | 81 | 41.184.000 | 275.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Phường Long Hoa đứng thứ 3 trên tổng số 95 xã, phường có dữ liệu của Tỉnh Tây Ninh.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Phường Long Hoa gồm địa bàn của 4 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
51 tuyến đường tại Phường Long Hoa có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Tỉnh Tây Ninh kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .