| Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh Lộ 505 (thửa 457, tờ bản đồ 5) đến cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Bắc - Nam 1 (đường vào thôn Đông Xuân) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Sơn thửa 825, tờ bản đồ số 10 ông Định thửa 828, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Kỳ thửa 569, tờ bản đồ số 10 ông Thồng thửa 565, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tám (thửa 480, tờ bản đồ 11) đến bà Cúc (thửa 512, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường (thửa 549, tờ bản đồ 11) đến ông Quế (thửa 587, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh Lộ 525 (thửa 692, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Tuyến số 8 | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nhiên (thửa 129, tờ bản đồ 11) đến ông Bách (thửa 111, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tú (thửa 302, tờ bản đồ 11) đến bà Vụ (thửa 330, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hương (thửa 395, tờ bản đồ, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 430, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ Cồn Đá thửa số 29 tờ 01 đến Cống Quan thửa 327 tờ số 05 - xã Trường Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.119.000 | — | — | — | — |
| Từ Mai Thưởng thửa 301 tờ 11 đến giáp đất Tượng Văn thửa 108 tờ số 14 - xã Trường Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.119.000 | — | — | — | — |
| ĐƯỜNG NGHI SƠN - SAO VÀNG - đoạn qua xã Trường Minh cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.092.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.025.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoàn (thửa 590, tờ bản đồ 6) đến bà Thu (thửa 627, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhân (thửa 549, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 595, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xân (thửa 515, tờ bản đồ 6) đến ông Chởi (thửa 587, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ 07 bà Trương thửa 79, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Ba thửa 769, tờ bản đồ 02 ông Thử thửa 55, tờ bản đồ 02 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Thiết thửa 546, tờ bản đồ số 02 ông Tập thửa 1012, tờ bản đồ số 02 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khôi (thửa 134, tờ bản đồ 11) đến bà Can (thửa 168, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ Bưu điện Trường Sơn đến ông Tình (thửa 371, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Sang (thửa 347, tờ bản đồ 11) đến ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ Hợp tác xã Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) đến bà Trung(thửa 595, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tương (thửa 44, tờ bản đồ 1) đến bà Nga (thửa 107, tờ bản đồ 4) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 554, tờ bản đồ 6 đến thửa 635, tờ bản đồ 6 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ đường 3/2 (thửa 591, tờ bản đồ 6) đến ông Diễn (thửa 497, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 908a, tờ bản đồ 6 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 853a, tờ bản đồ 6 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ Chợ Đình thôn Trường Thành (thửa 154, tờ bản đồ 24) đến ông Vần tôn Thượng Hòa (thửa 45, tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |