| Từ ông Ân (thửa 527, tờ bản đồ 15) đến ông Tường (thửa 692, tờ bản đồ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương thôn Thượng Hòa (thửa 23, tờ bản đồ 24) đến ông Trung (thửa 60, tờ bản đồ 22) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 510.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 510.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường Mầm non (thửa 437, tờ bản đồ 25) đến Cầu Ngọc Lẫm 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Cổng chào Đông Xuân - ông Chinh (thửa 447, tờ 15) đến thửa 251 tờ 15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ân (thửa 527, tờ bản đồ 15) đến ông Tường (thửa 692, tờ bản đồ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương thôn Thượng Hòa (thửa 23, tờ bản đồ 24) đến ông Trung (thửa 60, tờ bản đồ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 336, tờ bản đồ 16) đến ông Nhợc (thửa 262, tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tịch (thửa 438, tờ bản đồ 15) đến ông Bảo (thửa 488, tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thôn Đông Hòa (thửa 325 tờ 25) đến ông Cường thôn Yên Tuần (thửa 526 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thái (thửa 241, tờ bản đồ 25) đến ông Hương (thửa 679, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mười thôn Đông Hòa (thửa 8, tờ bản đồ 25) đến ông Lực thôn Thượng Hòa (thửa 50, tờ bản đồ 22) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ Chợ Đình thôn Trường Thành (thửa 154, tờ bản đồ 24) đến ông Vần tôn Thượng Hòa (thửa 45, tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính thôn Đông Hòa (thửa 97, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Đông Hòa (thửa 15, tờ bản đồ 22) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh thôn Đông Hòa (thửa 121, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Thượng Hòa (thửa 72, tờ bản đồ 22) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giang thôn Trường Thành (thửa 558, tờ bản đồ 25) đến bà Loan thôn Đông Hòa (thửa 146, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bảng thôn Tân Ngọc (thửa 01, tờ bản đồ 18) đến cầu Quảng Vọng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường Mầm non (thửa 437, tờ bản đồ 25) đến Cầu Ngọc Lẫm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hồi thôn Đặng Đỗi (thửa 668, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất ở tại nông thôn | 420.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thôn Đông Hòa (thửa 325 tờ 25) đến ông Cường thôn Yên Tuần (thửa 526 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thái (thửa 241, tờ bản đồ 25) đến ông Hương (thửa 679, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mười thôn Đông Hòa (thửa 8, tờ bản đồ 25) đến ông Lực thôn Thượng Hòa (thửa 50, tờ bản đồ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ Chợ Đình thôn Trường Thành (thửa 154, tờ bản đồ 24) đến ông Vần tôn Thượng Hòa (thửa 45, tờ bản đồ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính thôn Đông Hòa (thửa 97, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Đông Hòa (thửa 15, tờ bản đồ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh thôn Đông Hòa (thửa 121, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Thượng Hòa (thửa 72, tờ bản đồ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giang thôn Trường Thành (thửa 558, tờ bản đồ 25) đến bà Loan thôn Đông Hòa (thửa 146, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 695, tờ 11) đến ông thông (thửa 779, tờ bản đồ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 336, tờ bản đồ 16) đến ông Nhợc (thửa 262, tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tịch (thửa 438, tờ bản đồ 15) đến ông Bảo (thửa 488, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ - ông Chữ (thửa 291, tờ bản đồ 11) đến ông Dân (thửa 541, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 218, tờ 12) đến ông Chất (thửa 341, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thôn Trường Thành (thửa 167, tờ bản đồ 24) đến ông Huệ thôn Thượng Hòa (thửa 48, tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Từ sân vận động xã đến đê quốc gia | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phượng Đoài không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 215, tờ 15 đến thửa 414, tờ 10 (trục đường chính thôn Đông Xuân) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ - ông Chữ (thửa 291, tờ bản đồ 11) đến ông Dân (thửa 541, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 218, tờ 12) đến ông Chất (thửa 341, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thôn Trường Thành (thửa 167, tờ bản đồ 24) đến ông Huệ thôn Thượng Hòa (thửa 48, tờ bản đồ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Từ sân vận động xã đến đê quốc gia | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tài thôn Phúc Đỗi (thửa 554, tờ bản đồ 7) đến đê quốc gia thôn Phúc Đỗi (thửa 843, tờ bản đồ 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 215, tờ 15 đến thửa 414, tờ 10 (trục đường chính thôn Đông Xuân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phượng Đoài không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tài thôn Phúc Đỗi (thửa 554, tờ bản đồ 7) đến đê quốc gia thôn Phúc Đỗi (thửa 843, tờ bản đồ 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thượng Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh Dần đến ông Định Thuận (giáp đường cứu hộ xã Trường Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuân (thửa 63) đến ông Cải (thửa 15), tờ bản đồ 22 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lực (thửa 50, tờ bản đồ 22) đến lăng cụ Chánh | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |