| Từ ông Thành (thửa 53, tờ bản đồ 22) đến ông Châu (thửa 13, tờ bản đồ 22) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luân (thửa 137, tờ bản đồ 25) đến ông Thêu (thửa 222, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Toàn (thửa 96, tờ bản đồ 25) đến ông Nguyên (thửa 2, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chinh (thửa 123, tờ bản đồ 25) đến ông Cảnh Thứ (thửa 7, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chiêm (thửa 08 tờ 26) đến ông Thành (thửa 775 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tao (thửa 572 tờ 25) đến ông Tuấn (thửa 09 tờ 26) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thới (thửa 554 tờ 25) đến ông Sáu (thửa 737 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tùng (thửa 523 tờ 25) đến ông Thọ (thửa 598 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuấn (thửa 349 tờ 25) đến ông Lới (thửa 519 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huynh (thửa 396 tờ 25) đến ông Nhân (thửa 548 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Linh (thửa 546a tờ 25) đến Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) (thửa 723 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) (thửa 42 tờ 26) đến ông Minh (thửa 86 tờ 26) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trường Thành không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tình (thửa 210 tờ 25) đến ông Lâm (thửa 193a tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huynh (thửa 211 tờ 24) đến ông Tùng (thửa 220 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ninh (thửa 171 tờ 24) đến ông Linh (thửa 230 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25). | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Vân Đô không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đường Cứu hộ Tỉnh Lộ 525 (thửa 295, tờ 05) đến (thửa 46, tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lành (thửa 79 tờ 9) đến ông Tuy (thửa 241 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Duẩn (thửa 495, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn Vân Đô | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng làng Vân Đô đến ông Thụ thôn Vân Đô (thửa 78, tờ bản đồ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Tân Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang (thửa 50, tờ bản đồ 19) đến ông Niệm (thửa 26, tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Nguyên Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tư (thửa 32, tờ bản đồ 19) đến ông Chấnh (thửa 24, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sinh (thửa 03, tờ bản đồ 20) đến ông Thiều (thửa 169, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tú (thửa 302, tờ bản đồ 11) đến bà Vụ (thửa 330, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hương (thửa 395, tờ bản đồ, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 430, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tám (thửa 480, tờ bản đồ 11) đến bà Cúc (thửa 512, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường (thửa 549, tờ bản đồ 11) đến ông Quế (thửa 587, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh Lộ 525 (thửa 692, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thọ Sơn không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) đến bà Hương (thửa 364, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Thọ Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luận (thửa 244, tờ bản đồ 11) đến bà Hiền (thửa 390, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vơm (thửa 139, tờ bản đồ 11) đến thửa 36, tờ bản đồ 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Túc (thửa 998, tờ bản đồ 6) đến ông Hùng (thửa 148, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khôi (thửa 134, tờ bản đồ 11) đến bà Can (thửa 168, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Bưu điện Trường Sơn đến ông Tình (thửa 371, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Sang (thửa 347, tờ bản đồ 11) đến ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Hợp tác xã Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) đến bà Trung(thửa 595, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |