| Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luân (thửa 584, tờ bản đồ 6) đến thửa 633, tờ bản đồ 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lam (thửa 622, tờ bản đồ 6) đến thửa 527, tờ bản đồ 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 554, tờ bản đồ 6 đến thửa 635, tờ bản đồ 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường 3/2 (thửa 591, tờ bản đồ 6) đến ông Diễn (thửa 497, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 908a, tờ bản đồ 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 853a, tờ bản đồ 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoàn (thửa 590, tờ bản đồ 6) đến bà Thu (thửa 627, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhân (thửa 549, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 595, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xân (thửa 515, tờ bản đồ 6) đến ông Chởi (thửa 587, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Minh không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tình (thửa 966, tờ bản đồ 6) đến ông Minh (thửa 976, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Lượi (thửa 303, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nhiên (thửa 129, tờ bản đồ 11) đến ông Bách (thửa 111, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chinh (thửa 123, tờ bản đồ 25) đến ông Cảnh Thứ (thửa 7, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 40 tờ 26) đến ông Thêm (thửa 101a tờ 26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chiêm (thửa 08 tờ 26) đến ông Thành (thửa 775 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tao (thửa 572 tờ 25) đến ông Tuấn (thửa 09 tờ 26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thới (thửa 554 tờ 25) đến ông Sáu (thửa 737 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tùng (thửa 523 tờ 25) đến ông Thọ (thửa 598 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuấn (thửa 349 tờ 25) đến ông Lới (thửa 519 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huynh (thửa 396 tờ 25) đến ông Nhân (thửa 548 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Linh (thửa 546a tờ 25) đến Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) (thửa 723 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) (thửa 42 tờ 26) đến ông Minh (thửa 86 tờ 26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Vân Đô không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đường Cứu hộ Tỉnh Lộ 525 (thửa 295, tờ 05) đến (thửa 46, tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lành (thửa 79 tờ 9) đến ông Tuy (thửa 241 tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Duẩn (thửa 495, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn Vân Đô | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng làng Vân Đô đến ông Thụ thôn Vân Đô (thửa 78, tờ bản đồ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Tân Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang (thửa 50, tờ bản đồ 19) đến ông Niệm (thửa 26, tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Nguyên Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |