| Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Yên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Minh Côi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng chào (thửa 502, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 313, tờ bản đồ số 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Viên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Môn (thửa 395, tờ bản đồ số 8) đến ông Tuyền (thửa 971, tờ bản đồ số 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thư (thửa 346, tờ bản đồ số 8) đi qua ông Vinh đến ông Thụ (thửa 972, tờ bản đồ số 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đặng Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Định thửa 808, tờ bản đồ số 10 ông Tiến thửa 704, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Bà Tuất thửa 763, tờ bản đồ số 10 ông Hoạt thửa 772, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ổng Vỵ thửa 558, tờ bản đồ số 7 ông Luận thửa 331, tờ bản đồ số 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ổng Hỷ thửa 581, tờ bản đồ số 7 ông Thuật thửa 299, tờ bản đồ số 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Sơn thửa 825, tờ bản đồ số 10 ông Định thửa 828, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa Phú Đặng thửa 782, tờ bản đồ số 10 bà thông thửa 841, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Kỳ thửa 569, tờ bản đồ số 10 ông Thồng thửa 565, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Tín Bản không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến ông Đạt (thửa 783, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến bà Nhì (thửa 491, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Lăng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Liệt không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 204, tờ bản đồ 16) đến bà Bôi (thửa 98, tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hà (thửa 477, tờ bản đồ 15) đến ông Mùi (thửa 295, tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Xuân không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Yên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng Chợ (thửa 570, tờ bản đồ 7) đến Trường Tiểu học | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà thờ (thửa 458, tờ bản đồ 6) đến ông Sỹ (thửa 462, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trứ (thửa 397, tờ bản đồ 6) đến ông Trung (thửa 446, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghia (thửa 395, tờ bản đồ 6) đến ông Dậu (thửa 570, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính (thửa 442, tờ bản đồ 6) đến bà Na (thửa 527, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Đặng Đỗi đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hồi thôn Đặng Đỗi (thửa 668, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Bà Bao thửa 274, tờ bản đồ số 7 ông Thao Hiền thửa 303, tờ bản đồ 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ông Thuận thửa 659, tờ bản đồ 07 sau nhà ông Chính thửa 600, tờ bản đồ số 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Biên (thửa 491 tờ 6) đến ông Hoàng (thửa 482 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tơ (thửa 553 tờ 6) đến ông Sơn (thửa 529 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |