| Từ ông Chính thôn Đông Hòa (thửa 97, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Đông Hòa (thửa 15, tờ bản đồ 22) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh thôn Đông Hòa (thửa 121, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Thượng Hòa (thửa 72, tờ bản đồ 22) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luân (thửa 584, tờ bản đồ 6) đến thửa 633, tờ bản đồ 6 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lường (thửa 172, tờ bản đồ 24) đến bà Đỗ (thửa 263, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luân (thửa 137, tờ bản đồ 25) đến ông Thêu (thửa 222, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Toàn (thửa 96, tờ bản đồ 25) đến ông Nguyên (thửa 2, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chinh (thửa 123, tờ bản đồ 25) đến ông Cảnh Thứ (thửa 7, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25). | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Đông - Tây 1 (đường liên thôn) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Bắc - Nam 1 (đường vào thôn Đông Xuân) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến bà Nhì (thửa 491, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lành (thửa 79 tờ 9) đến ông Tuy (thửa 241 tờ 9) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Yên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thọ Sơn không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đặng Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Viên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trường Thành không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thượng Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Tuần không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phúc Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Đông - Tây 1 (đường liên thôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Bắc - Nam 1 (đường vào thôn Đông Xuân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Tuyến số 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lợi thôn Đông Hòa (thửa 270, tờ bản đồ 25) đến sân vận động xã | Đất thương mại, dịch vụ | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bảng thôn Tân Ngọc (thửa 01, tờ bản đồ 18) đến cầu Quảng Vọng | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 695, tờ 11) đến ông thông (thửa 779, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyến (thửa 47, tờ bản đồ 19) đến bà Đến (thửa 131, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Tuần không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 40 tờ 26) đến ông Thêm (thửa 101a tờ 26) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |