| Từ ông Thọ (thửa 546, tờ bản đồ 5) đến ông Sơn (thửa 563, tờ bản đồ 5) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Ổng Hỷ thửa 581, tờ bản đồ số 7 ông Thuật thửa 299, tờ bản đồ số 7 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Ổng Vỵ thửa 558, tờ bản đồ số 7 ông Luận thửa 331, tờ bản đồ số 7 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vơm (thửa 139, tờ bản đồ 11) đến thửa 36, tờ bản đồ 11 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Túc (thửa 998, tờ bản đồ 6) đến ông Hùng (thửa 148, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh Dần đến ông Định Thuận (giáp đường cứu hộ xã Trường Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lợi thôn Đông Hòa (thửa 270, tờ bản đồ 25) đến sân vận động xã | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 336, tờ bản đồ 16) đến ông Nhợc (thửa 262, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xự (Trung Liệt) đến cổng làng Yên Lăng | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tư thửa 641 tờ 10 đến thửa 180 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Cứu hộ Tỉnh Lộ 525 (thửa 295, tờ 05) đến (thửa 46, tờ 09) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa Phú Đặng thửa 782, tờ bản đồ số 10 bà thông thửa 841, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cồn Đá thửa số 29 tờ 01 đến Cống Quan thửa 327 tờ số 05 - xã Trường Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.908.000 | — | — | — | — |
| Từ Mai Thưởng thửa 301 tờ 11 đến giáp đất Tượng Văn thửa 108 tờ số 14 - xã Trường Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.908.000 | — | — | — | — |
| ĐƯỜNG NGHI SƠN - SAO VÀNG - đoạn qua xã Trường Minh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.883.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lam (thửa 622, tờ bản đồ 6) đến thửa 527, tờ bản đồ 6 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luận (thửa 244, tờ bản đồ 11) đến bà Hiền (thửa 390, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 215, tờ 15 đến thửa 414, tờ 10 (trục đường chính thôn Đông Xuân) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ân (thửa 527, tờ bản đồ 15) đến ông Tường (thửa 692, tờ bản đồ 9) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hà (thửa 477, tờ bản đồ 15) đến ông Mùi (thửa 295, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 204, tờ bản đồ 16) đến bà Bôi (thửa 98, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.761.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mười thôn Đông Hòa (thửa 8, tờ bản đồ 25) đến ông Lực thôn Thượng Hòa (thửa 50, tờ bản đồ 22) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ - ông Chữ (thửa 291, tờ bản đồ 11) đến ông Dân (thửa 541, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 218, tờ 12) đến ông Chất (thửa 341, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) (thửa 42 tờ 26) đến ông Minh (thửa 86 tờ 26) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến ông Đạt (thửa 783, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ sân vận động xã đến đê quốc gia | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thôn Đông Hòa (thửa 325 tờ 25) đến ông Cường thôn Yên Tuần (thửa 526 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thái (thửa 241, tờ bản đồ 25) đến ông Hương (thửa 679, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Minh không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tịch (thửa 438, tờ bản đồ 15) đến ông Bảo (thửa 488, tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) đến bà Hương (thửa 364, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Duẩn (thửa 495, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn Vân Đô | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng làng Vân Đô đến ông Thụ thôn Vân Đô (thửa 78, tờ bản đồ 9) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 40 tờ 26) đến ông Thêm (thửa 101a tờ 26) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chiêm (thửa 08 tờ 26) đến ông Thành (thửa 775 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tao (thửa 572 tờ 25) đến ông Tuấn (thửa 09 tờ 26) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |