| Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 40.000 | 35.000 | — | — | — |
| Từ Cồn Đá thửa số 29 tờ 01 đến Cống Quan thửa 327 tờ số 05 - xã Trường Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | 8.800.000 | — | — | — | — |
| ĐƯỜNG NGHI SƠN - SAO VÀNG - đoạn qua xã Trường Minh cũ | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn trục đường thôn Kim Phú | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Đặng Đỗi đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng Chợ (thửa 570, tờ bản đồ 7) đến Trường Tiểu học | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 525 (thửa số 790 tờ 06) đến thửa số 54 tờ 06 thôn Thành Liên (Đường 3/2) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Cồn Đá thửa số 21 tờ 01 (xã Trường Sơn cũ) đến thửa 127 tờ 25 (xã Trường Giang cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tài thôn Phúc Đỗi (thửa 554, tờ bản đồ 7) đến đê quốc gia thôn Phúc Đỗi (thửa 843, tờ bản đồ 2) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Cổng chào Đông Xuân - ông Chinh (thửa 447, tờ 15) đến thửa 251 tờ 15 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Đông - Tây 1 (đường liên thôn) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trứ (thửa 397, tờ bản đồ 6) đến ông Trung (thửa 446, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghia (thửa 395, tờ bản đồ 6) đến ông Dậu (thửa 570, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính (thửa 442, tờ bản đồ 6) đến bà Na (thửa 527, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng chào (thửa 24, tờ bản đồ 24) qua ngã tư đến ông Nguyên thôn Đông Hòa (thửa 280, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) đến ông Tâm (thửa 33 tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng Làng Kim Phú đến HTX Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Môn (thửa 395, tờ bản đồ số 8) đến ông Tuyền (thửa 971, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thư (thửa 346, tờ bản đồ số 8) đi qua ông Vinh đến ông Thụ (thửa 972, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.826.000 | — | — | — | — |
| Đoạn trục đường thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường vào thôn Tín Bản | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 695, tờ 11) đến ông thông (thửa 779, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.543.000 | — | — | — | — |
| Đoạn trục đường thôn Kim Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.520.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đô thửa 272, tờ bản đồ số 7 Nhà văn hoá thôn + đến ông Trọng thửa 19, tờ bản đồ số 02 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Đức thửa 22, tờ bản đồ số 7 ông Doanh thửa 32, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ số 7 ông thôn thửa 115, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Bà Bao thửa 274, tờ bản đồ số 7 ông Thao Hiền thửa 303, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Bắc - Nam 1 (đường hiện trạng) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ UBND xã đi cầu Ngọc Lẫm | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bảng thôn Tân Ngọc (thửa 01, tờ bản đồ 18) đến cầu Quảng Vọng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường Mầm non (thửa 437, tờ bản đồ 25) đến Cầu Ngọc Lẫm 2 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đình làng Yên Lai thôn Trường Thành (thửa 580, tờ bản đồ 25) đến cầu sông Hoàng thôn Tân Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng chào (thửa 502, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 313, tờ bản đồ số 4) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Định thửa 808, tờ bản đồ số 10 ông Tiến thửa 704, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Bà Tuất thửa 763, tờ bản đồ số 10 ông Hoạt thửa 772, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |