| Từ ông Thới (thửa 554 tờ 25) đến ông Sáu (thửa 737 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tùng (thửa 523 tờ 25) đến ông Thọ (thửa 598 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuấn (thửa 349 tờ 25) đến ông Lới (thửa 519 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huynh (thửa 396 tờ 25) đến ông Nhân (thửa 548 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Linh (thửa 546a tờ 25) đến Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) (thửa 723 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Kim Phú không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Bất Nộ không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Minh Côi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang (thửa 50, tờ bản đồ 19) đến ông Niệm (thửa 26, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tư (thửa 32, tờ bản đồ 19) đến ông Chấnh (thửa 24, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sinh (thửa 03, tờ bản đồ 20) đến ông Thiều (thửa 169, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyến (thửa 47, tờ bản đồ 19) đến bà Đến (thửa 131, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tình (thửa 210 tờ 25) đến ông Lâm (thửa 193a tờ 24) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huynh (thửa 211 tờ 24) đến ông Tùng (thửa 220 tờ 24) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ninh (thửa 171 tờ 24) đến ông Linh (thửa 230 tờ 24) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuân (thửa 63) đến ông Cải (thửa 15), tờ bản đồ 22 | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lực (thửa 50, tờ bản đồ 22) đến lăng cụ Chánh | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 53, tờ bản đồ 22) đến ông Châu (thửa 13, tờ bản đồ 22) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Liệt không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Vân Đô không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Nguyên Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Tân Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường vào thôn Tín Bản | Đất thương mại, dịch vụ | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phượng Đoài không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Tín Bản không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Lăng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Xuân không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 525 (thửa số 790 tờ 06) đến thửa số 54 tờ 06 thôn Thành Liên (Đường 3/2) | Đất thương mại, dịch vụ | 913.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ UBND xã đi cầu Ngọc Lẫm | Đất thương mại, dịch vụ | 880.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 525 (thửa số 790 tờ 06) đến thửa số 54 tờ 06 thôn Thành Liên (Đường 3/2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 822.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xự (Trung Liệt) đến cổng làng Yên Lăng | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng chào (thửa 24, tờ bản đồ 24) qua ngã tư đến ông Nguyên thôn Đông Hòa (thửa 280, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm | Đất thương mại, dịch vụ | 777.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Bắc - Nam 1 (đường hiện trạng) | Đất thương mại, dịch vụ | 740.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Cồn Đá thửa số 21 tờ 01 (xã Trường Sơn cũ) đến thửa 127 tờ 25 (xã Trường Giang cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 717.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xự (Trung Liệt) đến cổng làng Yên Lăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 704.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng chào (thửa 24, tờ bản đồ 24) qua ngã tư đến ông Nguyên thôn Đông Hòa (thửa 280, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 704.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 699.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 680.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 680.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ UBND xã đi cầu Ngọc Lẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 660.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Cồn Đá thửa số 21 tờ 01 (xã Trường Sơn cũ) đến thửa 127 tờ 25 (xã Trường Giang cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 646.000 | — | — | — | — |
| Tuyến số 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đình làng Yên Lai thôn Trường Thành (thửa 580, tờ bản đồ 25) đến cầu sông Hoàng thôn Tân Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Bắc - Nam 1 (đường hiện trạng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 555.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lợi thôn Đông Hòa (thửa 270, tờ bản đồ 25) đến sân vận động xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 528.000 | — | — | — | — |
| Từ đình làng Yên Lai thôn Trường Thành (thửa 580, tờ bản đồ 25) đến cầu sông Hoàng thôn Tân Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 528.000 | — | — | — | — |
| Cổng chào Đông Xuân - ông Chinh (thửa 447, tờ 15) đến thửa 251 tờ 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |