| Từ ông Tình (thửa 210 tờ 25) đến ông Lâm (thửa 193a tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huynh (thửa 211 tờ 24) đến ông Tùng (thửa 220 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ninh (thửa 171 tờ 24) đến ông Linh (thửa 230 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lường (thửa 172, tờ bản đồ 24) đến bà Đỗ (thửa 263, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thượng Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh Dần đến ông Định Thuận (giáp đường cứu hộ xã Trường Trung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuân (thửa 63) đến ông Cải (thửa 15), tờ bản đồ 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lực (thửa 50, tờ bản đồ 22) đến lăng cụ Chánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 53, tờ bản đồ 22) đến ông Châu (thửa 13, tờ bản đồ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luân (thửa 137, tờ bản đồ 25) đến ông Thêu (thửa 222, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Toàn (thửa 96, tờ bản đồ 25) đến ông Nguyên (thửa 2, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Tín Bản không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến ông Đạt (thửa 783, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến bà Nhì (thửa 491, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Lăng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Liệt không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ đường cứu hộ (thửa 204, tờ bản đồ 16) đến bà Bôi (thửa 98, tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hà (thửa 477, tờ bản đồ 15) đến ông Mùi (thửa 295, tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Xuân không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Biên (thửa 491 tờ 6) đến ông Hoàng (thửa 482 tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tơ (thửa 553 tờ 6) đến ông Sơn (thửa 529 tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà thờ (thửa 458, tờ bản đồ 6) đến ông Sỹ (thửa 462, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trứ (thửa 397, tờ bản đồ 6) đến ông Trung (thửa 446, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghia (thửa 395, tờ bản đồ 6) đến ông Dậu (thửa 570, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính (thửa 442, tờ bản đồ 6) đến bà Na (thửa 527, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Đặng Đỗi đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hồi thôn Đặng Đỗi (thửa 668, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng Chợ (thửa 570, tờ bản đồ 7) đến Trường Tiểu học | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Phúc Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ 07 bà Trương thửa 79, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Ba thửa 769, tờ bản đồ 02 ông Thử thửa 55, tờ bản đồ 02 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Thiết thửa 546, tờ bản đồ số 02 ông Tập thửa 1012, tờ bản đồ số 02 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đô thửa 272, tờ bản đồ số 7 Nhà văn hoá thôn + đến ông Trọng thửa 19, tờ bản đồ số 02 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Đức thửa 22, tờ bản đồ số 7 ông Doanh thửa 32, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ số 7 ông thôn thửa 115, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Bà Bao thửa 274, tờ bản đồ số 7 ông Thao Hiền thửa 303, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ông Thuận thửa 659, tờ bản đồ 07 sau nhà ông Chính thửa 600, tờ bản đồ số 07 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02 | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |