Đơn giá đất tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
8.865 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phú Lộc 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.950.000 | — | — | — | — |
| Lê Thị Riêng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.950.000 | — | — | — | — |
| Đông Hải 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.950.000 | — | — | — | — |
| Hòa An 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.950.000 | — | — | — | — |
| Bát Nàn Công Chúa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.950.000 | — | — | — | — |
| Hòa Phú 25 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.910.000 | — | — | — | — |
| Hòa Phú 26 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.910.000 | — | — | — | — |
| Hói Kiểng 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Đông Hải 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Đông Hải 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Đông Hải 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Đông Hải 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Đông Hải 10 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Đông Hải 14 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Hói Kiểng 27 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Hói Kiểng 29 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Hói Kiểng 30 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Hói Kiểng 31 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Hói Kiểng 32 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Hói Kiểng 33 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.810.000 | — | — | — | — |
| Văn Tiến Dũng Hoàng Châu Ký → Vũ Thạnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.800.000 | — | — | — | — |
| Đỗ Năng Tế | Đất thương mại, dịch vụ | 11.700.000 | — | — | — | — |
| Xóm Đồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.700.000 | 5.670.000 | 4.900.000 | 4.000.000 | — |
| Trương Văn Đa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.620.000 | — | — | — | — |
| Bình Hòa 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.400.000 | 5.230.000 | 4.600.000 | 3.740.000 | — |
| Trần Quý Khoách | Đất thương mại, dịch vụ | 11.400.000 | — | — | — | — |
| Trà Khê 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.400.000 | — | — | — | — |
| Trà Khê 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.400.000 | — | — | — | — |
| Nguyễn Chích | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.370.000 | 4.430.000 | 3.800.000 | 3.110.000 | — |
| Huỳnh Xuân Nhị | Đất thương mại, dịch vụ | 11.280.000 | — | — | — | — |
| Trần Đình Nam | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.250.000 | 4.220.000 | 3.570.000 | 2.970.000 | — |
| Lương Khánh Thiện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.250.000 | — | — | — | — |
| Huỳnh Dạng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.250.000 | — | — | — | — |
| Phú Lộc 17 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.250.000 | — | — | — | — |
| Phú Lộc 15 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.250.000 | — | — | — | — |
| Trần Quý Kiên Đoạn 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 11.210.000 | — | — | — | — |
| Phi Bình 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.210.000 | — | — | — | — |
| Phi Bình 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.210.000 | — | — | — | — |
| Phi Bình 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.210.000 | — | — | — | — |
| Mân Quang 17 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.170.000 | — | — | — | — |
| Mân Quang 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 11.120.000 | — | — | — | — |
| Nguyễn Quý Đức | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.060.000 | 4.380.000 | 3.570.000 | 2.920.000 | — |
| Phú Lộc 16 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.060.000 | — | — | — | — |
| Mộc Bài 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.060.000 | — | — | — | — |
| Bùi Vịnh Đoạn 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 11.060.000 | 4.730.000 | 4.120.000 | 3.350.000 | — |
| Vùng Trung 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 11.050.000 | — | — | — | — |
| Kiều Sơn Đen Đoạn 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 10.950.000 | — | — | — | — |
| Nại Thịnh 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 10.940.000 | — | — | — | — |
| Nguyễn Nho Túy | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 10.920.000 | — | — | — | — |
| Bá Giáng 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 10.890.000 | — | — | — | — |
Tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), giá VT2 bình quân bằng 38,5% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 61,5% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại đô thị | 2.962 | 340.970.000 | 6.230.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.951 | 170.490.000 | 3.120.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2.944 | 204.580.000 | 3.740.000 |
| Đất nông nghiệp khác | 2 | 200.000 | 106.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 106.000 | 106.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 37.000 | 37.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) đứng thứ 1 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
2513 tuyến đường tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .