Đơn giá đất tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
8.865 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép Mới Đoạn 5,5m | Đất ở tại đô thị | 24.000.000 | — | — | — | — |
| Lương Thúc Kỳ | Đất ở tại đô thị | 23.920.000 | — | — | — | — |
| Hòa Phú 22 | Đất ở tại đô thị | 23.810.000 | — | — | — | — |
| Hòa Phú 10 Đoạn 7,5m | Đất ở tại đô thị | 23.810.000 | — | — | — | — |
| Hưng Hóa 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 23.500.000 | — | — | — | — |
| Hưng Hóa 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 23.500.000 | — | — | — | — |
| Hưng Hóa 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 23.500.000 | — | — | — | — |
| Hưng Hóa 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 23.500.000 | — | — | — | — |
| Cổ Mân 7 | Đất ở tại đô thị | 23.060.000 | — | — | — | — |
| Tiên Sơn 14 Đoạn 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 23.060.000 | — | — | — | — |
| Nại Thịnh 7 | Đất ở tại đô thị | 22.750.000 | — | — | — | — |
| Nam An 2 | Đất ở tại đô thị | 22.770.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | — |
| Hoàng Văn Thái Tôn Đức Thắng → Đà Sơn | Đất ở tại đô thị | 22.610.000 | 8.570.000 | 7.560.000 | 6.540.000 | — |
| Phạm Cự Lượng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22.530.000 | 11.270.000 | 9.330.000 | 8.050.000 | — |
| Huỳnh Dạng | Đất ở tại đô thị | 22.500.000 | — | — | — | — |
| Lương Khánh Thiện | Đất ở tại đô thị | 22.500.000 | — | — | — | — |
| Đặng Tất | Đất ở tại đô thị | 22.420.000 | — | — | — | — |
| Trần Khánh Dư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22.420.000 | 8.970.000 | 7.670.000 | 6.290.000 | — |
| Nguyễn Khắc Cần | Đất ở tại đô thị | 22.400.000 | — | — | — | — |
| Nại Thịnh 11 | Đất ở tại đô thị | 22.400.000 | — | — | — | — |
| Mỹ An 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 22.220.000 | — | — | — | — |
| Nguyễn Khánh Toàn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22.100.000 | — | — | — | — |
| 29 Tháng 3 Nguyễn Phước Lan → Võ An Ninh | Đất thương mại, dịch vụ | 22.070.000 | — | — | — | — |
| Lý Đạo Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 22.020.000 | — | — | — | — |
| Lê Quang Sung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22.020.000 | 8.180.000 | 6.810.000 | 5.570.000 | — |
| Phần Lăng 9 Đoạn 5,5m | Đất ở tại đô thị | 21.770.000 | — | — | — | — |
| Dương Bạch Mai | Đất ở tại đô thị | 21.600.000 | — | — | — | — |
| Mộc Bài 2 | Đất ở tại đô thị | 21.320.000 | — | — | — | — |
| Mộc Bài 1 | Đất ở tại đô thị | 21.320.000 | — | — | — | — |
| Thanh Tân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.950.000 | 7.240.000 | 5.890.000 | 4.700.000 | — |
| Vùng Trung 14 | Đất ở tại đô thị | 20.920.000 | — | — | — | — |
| Vũ Văn Cẩn Đoạn 7,5m | Đất ở tại đô thị | 20.920.000 | — | — | — | — |
| Quy Mỹ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.900.000 | — | — | — | — |
| Lộc Phước 1 | Đất ở tại đô thị | 20.750.000 | 12.830.000 | 11.090.000 | 9.100.000 | — |
| Nguyễn Huy Tưởng Tôn Đức Thắng → Bệnh viện Lao | Đất ở tại đô thị | 20.710.000 | 9.340.000 | 8.040.000 | 6.580.000 | — |
| Mai Đăng Chơn Trần Đại Nghĩa → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất thương mại, dịch vụ | 20.700.000 | 2.720.000 | 2.320.000 | 1.900.000 | — |
| Quảng Nam Đoạn 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.630.000 | — | — | — | — |
| Lê Văn An Phía có vỉa hè | Đất ở tại đô thị | 20.650.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | 5.840.000 | — |
| Đa Mặn 4 | Đất ở tại đô thị | 20.560.000 | 11.330.000 | 9.790.000 | 7.990.000 | — |
| An Trung Đông 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.420.000 | 10.710.000 | 9.040.000 | 7.150.000 | — |
| Nguyễn Đăng Đạo Đoạn 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 20.300.000 | — | — | — | — |
| Lý Thái Tông Hà Hồi → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.190.000 | 6.870.000 | 5.600.000 | 4.460.000 | — |
| Bàu Làng | Đất thương mại, dịch vụ | 20.090.000 | 7.400.000 | 5.980.000 | 5.050.000 | — |
| An Thượng 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.090.000 | — | — | — | — |
| Hồ Bá Ôn Đường Nguyễn Sinh Sắc vào 420m | Đất ở tại đô thị | 19.730.000 | — | — | — | — |
| Bờ Quan 9 | Đất ở tại đô thị | 19.730.000 | — | — | — | — |
| Bờ Quan 8 | Đất ở tại đô thị | 19.730.000 | — | — | — | — |
| Bờ Quan 11 | Đất ở tại đô thị | 19.730.000 | — | — | — | — |
| Bờ Quan 7 | Đất ở tại đô thị | 19.730.000 | — | — | — | — |
| Bờ Quan 6 | Đất ở tại đô thị | 19.730.000 | — | — | — | — |
Tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), giá VT2 bình quân bằng 38,5% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 61,5% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại đô thị | 2.962 | 340.970.000 | 6.230.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.951 | 170.490.000 | 3.120.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2.944 | 204.580.000 | 3.740.000 |
| Đất nông nghiệp khác | 2 | 200.000 | 106.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 106.000 | 106.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 37.000 | 37.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) đứng thứ 1 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
2513 tuyến đường tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .