Đơn giá đất tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
8.865 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong Bắc 19 | Đất thương mại, dịch vụ | 8.200.000 | — | — | — | — |
| Phong Bắc 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 8.200.000 | — | — | — | — |
| Phong Bắc 18 | Đất thương mại, dịch vụ | 8.200.000 | — | — | — | — |
| Phong Bắc 20 | Đất thương mại, dịch vụ | 8.200.000 | 4.600.000 | 4.000.000 | 3.270.000 | — |
| Phong Bắc 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 8.200.000 | — | — | — | — |
| Phong Bắc 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 8.200.000 | — | — | — | — |
| Nguyễn Xuân Hữu | Đất thương mại, dịch vụ | 8.200.000 | 4.510.000 | 3.950.000 | 3.220.000 | — |
| Cẩm Chánh 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.140.000 | — | — | — | — |
| Cẩm Chánh 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.140.000 | — | — | — | — |
| Cẩm Chánh 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.140.000 | — | — | — | — |
| Cẩm Chánh 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.140.000 | — | — | — | — |
| Hoàng Bật Đạt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.140.000 | — | — | — | — |
| Lỗ Giáng 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 8.120.000 | — | — | — | — |
| Hoàng Văn Thái Đường vào Bãi rác Khánh Sơn đến hết địa phận quận Liên Chiểu - Đoạn 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.050.000 | 2.950.000 | 2.480.000 | 2.140.000 | — |
| Đá Mọc 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đá Mọc 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đá Mọc 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Hòa Mỹ 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Hòa Mỹ 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Lê Trung Đình | Đất thương mại, dịch vụ | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Đào Nghiễm Thửa đất số 44 đường Đào Nghiễm → Cuối đường | Đất ở tại đô thị | 7.900.000 | 4.000.000 | 3.440.000 | 2.810.000 | — |
| Tùng Lâm 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Tùng Lâm 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Tùng Lâm 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Tùng Lâm 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Tùng Lâm 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.900.000 | — | — | — | — |
| Xuân Thiều 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.820.000 | — | — | — | — |
| Ban Ban 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Ban Ban 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Ban Ban 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Ban Ban 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Ban Ban 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Ban Ban 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Ban Ban 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Trương Minh Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Phạm Ngọc Mậu Đoạn 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.790.000 | 4.930.000 | 4.080.000 | 3.280.000 | — |
| Phong Bắc 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.790.000 | — | — | — | — |
| Khái Đông 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.740.000 | — | — | — | — |
| Đông Trà 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.740.000 | — | — | — | — |
| Đông Trà 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.740.000 | — | — | — | — |
| Đông Trà 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.740.000 | — | — | — | — |
| Khái Đông 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.740.000 | — | — | — | — |
| Khái Đông 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.740.000 | — | — | — | — |
| Khái Đông 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.740.000 | — | — | — | — |
| Xuân Thiều 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.710.000 | — | — | — | — |
| Xuân Thiều 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.710.000 | — | — | — | — |
| Phạm Công Trứ | Đất thương mại, dịch vụ | 7.700.000 | — | — | — | — |
| Xuân Thiều 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.700.000 | — | — | — | — |
| Nguyễn Văn Giáp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.630.000 | — | — | — | — |
| Phạm Bành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.630.000 | — | — | — | — |
Tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), giá VT2 bình quân bằng 38,5% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 61,5% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại đô thị | 2.962 | 340.970.000 | 6.230.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.951 | 170.490.000 | 3.120.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2.944 | 204.580.000 | 3.740.000 |
| Đất nông nghiệp khác | 2 | 200.000 | 106.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 106.000 | 106.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 37.000 | 37.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) đứng thứ 1 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
2513 tuyến đường tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .