| Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 29.000 | 26.000 | 24.000 | 22.000 | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — |
| Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 22.000 | 18.000 | 14.000 | — | — |