| Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Minh (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 44.000 | 41.000 | 31.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | — | — | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 44.000 | 41.000 | 35.000 | — | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 36.000 | 28.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 44.000 | 40.000 | 34.000 | — | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Tú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 42.000 | 37.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 42.000 | 37.000 | 32.000 | — | — |