Đơn giá đất tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
3.451 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 42.000 | 37.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 42.000 | 37.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 42.000 | 37.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 38.000 | 34.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | — | — | — |
| Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | — | — | — |
| Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 38.000 | 34.000 | 30.000 | 26.000 | — |
| Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | — | — | — |
| Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 38.000 | 34.000 | 30.000 | 26.000 | — |
| Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | — | — | — |
| Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 34.000 | — | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 38.000 | 34.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 38.000 | 34.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 36.000 | 31.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 31.000 | — | — |
| Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 36.000 | 31.000 | 29.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 36.000 | 31.000 | 29.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 36.000 | 31.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 36.000 | 31.000 | 29.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Tú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 34.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 34.000 | 29.000 | 26.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 34.000 | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — |
| Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 34.000 | 29.000 | 26.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 34.000 | 29.000 | 26.000 | — | — |
| Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 34.000 | 29.000 | 26.000 | 24.000 | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 34.000 | 29.000 | 26.000 | — | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 34.000 | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — |
| Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 31.000 | 29.000 | 24.000 | 22.000 | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 26.000 | 23.000 | — | — |
Tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), giá VT2 bình quân bằng 86,9% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 13,1% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.078 | 9.516.000 | 55.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 1.035 | 13.322.000 | 77.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 881 | 15.696.000 | 110.000 |
| Đất ở tại đô thị | 174 | 19.032.000 | 960.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 42 | 94.000 | 31.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 42 | 44.000 | 22.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 42 | 88.000 | 29.000 |
| Đất rừng sản xuất | 40 | 44.000 | 22.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 40 | 76.000 | 30.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 39 | 44.000 | 22.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 38 | 108.000 | 34.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) đứng thứ 11 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
419 tuyến đường tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .