| Tuyến đường nội bộ 5m (Lô LK3:13-LK3:15) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 12m (Lô LK6:17-LK6:31) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 12m (Lô LK4:01-LK4:10; LK7:01-LK7:14; LK8:01-LK8:17; LK5:01- LK5:10; LK6:01-LK6:16) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục từ Quốc lộ 45 đến các kênh: kênh Thống Nhất, kênh Bắc, kênh Nam | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:01-LK1:06; LK2:01-LK2:06) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK2:14-LK2:20) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Các lô Biệt thự thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01-LK1:07; LK2:01-LK2:07 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK4:01-LK4:07; LK3:01-LK3:07; LK12:01- LK12:04; LK11:01-LK11:03; LK1:15- LK1:21; LK2:15-LK2:21; LK14:11-LK14:14; LK13:08-LK13:12 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Yên Bái (cũ) đến giáp Yên Tâm (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lào Lại đến hộ bà Cử (Lợi) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường rìa hồ (đoạn từ hộ bà Kê - giáp Yên Trung) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK7:04-LK7:10; LK5:15-LK5:21; LK6:04- LK6:06; LK8:01-LK8:11; LK9:12- LK9:16; LK10:09-LK10:15 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): LK10:05- LK10:08; LK11:04-LK11:09; LK13:06; LK13:07 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): LK3:08- LK3:13; LK2:08-LK2:14 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK9:06-LK9:11; LK12:05-LK12:11; LK14:05-LK14:10 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ kênh Bắc Nam Sông Mã đến giáp xã Yên Ninh | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 45 đến kênh Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Các lô Biệt thự thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 960.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (đường và vỉa hè rộng 28m): LK1:08-LK1:14; LK4:08-LK4:14; LK5:08-LK5:14; LK7:01-LK7:03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường trục chính mặt đường 7,5m (Lô LK1:21-LK1:26; LK2:21-LK2:26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thảo đến hộ ông Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Các đường xương cá nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 45 đến kênh Thống Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quang đến hộ ông Sinh thôn Tâm Đông | Đất ở tại nông thôn | 850.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vịnh đến hộ ông Sơn thôn Trường Sinh | Đất ở tại nông thôn | 850.000 | — | — | — | — |
| Các trục thôn Thạc Quả (Đông Khê cũ) | Đất ở tại nông thôn | 850.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thiên Thám đến hộ ông Hinh | Đất ở tại nông thôn | 850.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hạnh đến hộ bà Lược | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thưởng đến hộ ông Giàng | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ siêu thị Kiểu đến hộ bà Dung | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kim đến hộ ông Thiên Thám | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Thanh Nết - hộ ông Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp đi Yên Bái (đường dìa hồ) | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 12m (Lô LK6:17-LK6:31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 840.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 12m (Lô LK4:01-LK4:10; LK7:01-LK7:14; LK8:01-LK8:17; LK5:01- LK5:10; LK6:01-LK6:16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 840.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:14-LK1:20; LK2:07-LK2:13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 840.000 | — | — | — | — |
| Các lô Biệt thự thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01-LK1:07; LK2:01-LK2:07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK4:01-LK4:07; LK3:01-LK3:07; LK12:01- LK12:04; LK11:01-LK11:03; LK1:15- LK1:21; LK2:15-LK2:21; LK14:11-LK14:14; LK13:08-LK13:12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:01-LK1:06; LK2:01-LK2:06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK2:14-LK2:20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Các đường ngang trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hạnh đến hộ bà Lược | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thưởng đến hộ ông Giàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kim đến hộ ông Thiên Thám | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ siêu thị Kiểu đến hộ bà Dung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp đi Yên Bái (đường dìa hồ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Thanh Nết - hộ ông Kỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK7:04-LK7:10; LK5:15-LK5:21; LK6:04- LK6:06; LK8:01-LK8:11; LK9:12- LK9:16; LK10:09-LK10:15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |