| Xã Điện Phước (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Điện Quang (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Điện Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Điện Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Xã Điện Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Đông (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Đông (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Phường Điện Thắng Nam (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Phường Điện Thắng Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Phường Điện Thắng Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Phường Điện Phương (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Phường Điện Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Phường Điện Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Xã Điện Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Điện Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 52.000 | 40.000 | 29.000 | — | — |
| Xã Điện Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 40.000 | 35.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Đông (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Trung (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Quang (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Phước (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Phước (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Phước (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Xã Điện Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Thắng Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Thắng Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Thắng Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Đông (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |
| Phường Điện Nam Đông (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 35.000 | 29.000 | 23.000 | — | — |