| Đoạn từ thửa số 686, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến đất ở bà Vũ Minh Phượng (Đông Môn) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất ở tại nông thôn | 8.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở ông Điệp Huệ (thửa 1091, 1084, tờ bản đồ số 22) đến Đến thửa 1389,1542, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1109, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô (Nha khoa Quỳnh Anh) đến cây xăng đất ở ông Hùng (điểm giao Quốc lộ 45+217) (trước đây là xã Vĩnh Long) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thửa 764, 1372, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô đến điểm giao giữa Quốc lộ 45 và 217 (cây xăng Vĩnh Long và đến thửa 1088) (trước đây là xã Vĩnh Long) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) đến đền Tam Tổng (thửa số 14, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô) (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 245, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến thửa 554, 658, tờ bản đồ số 21 (UBND xã) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cửa Nam Thành Nhà Hồ đến đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh giới xã Vĩnh Tiến (cũ) ; Đến thửa số 44, 139, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô (đất ở ông Mạnh Hà) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bến xe khách Vĩnh Lộc Đến và thửa 334, tờ bản đồ số 70 (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) đến hết ranh giới xã Tây Đô giáp xã Vĩnh Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1438, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; đến vị trí giáp bến xe khách Vĩnh Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 274, tờ bản đồ số 70; Đến thửa 321, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.717.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1353, 1439, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; Đến thửa 1498, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.717.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường số 1,4,5: rộng 7,5m, vỉa hè 5m | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà thi đấu đa năng tới đất ở bà Láng (Quốc lộ 45) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Đê Sông Mã từ nhà bà Tuyến Bốn (thửa đất số 930, tờ bản đồ số 66) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) chạy dài đến giáp xã Vĩnh Yên (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ vị trí đất đền Tam Tổng (thửa 14 bản đồ số 70); Đến thửa 274 bản đồ số 70 xã Tây Đô, (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 274, tờ bản đồ số 70; Đến thửa 321, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1353, 1439, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; Đến thửa 1498, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở ông Điệp Huệ (thửa 1091, 1084, tờ bản đồ số 22) đến Đến thửa 1389,1542, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.282.000 | — | — | — | — |
| Ven đường Tỉnh lộ 523 từ đất ở ông Liệu thôn Đồi Mỏ (thửa số 453, tờ bản đồ số 10) đến Nhà văn hóa thôn Đồi Thợi xã Tây Đô | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào đường Tây Giai (giáp đất đất ở ông Đắc) giáp thửa số 382,25 đi đường tránh Thành Nhà Hồ đến giáp ranh giới đất (Vĩnh Tiến cũ) thửa số 594, tờ bản đồ số 50 (trước đây là, tờ bản đồ số 8 xã Vĩnh Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở ông Điệp Huệ (thửa 1091, 1084, tờ bản đồ số 22) đến Đến thửa 1389,1542, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.054.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường số 2, 3: rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3,5m | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường huyện VL 02 mặt đường rộng 9m, vỉa hè mỗi bên 10m | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường dọc kênh Tây | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 02 bên đường thống nhất đến điểm cuối mương kênh Nam thửa số 297,288, tờ bản đồ số 46 (trước đây là, tờ bản đồ số 4 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên), đến thửa 766,805, tờ bản đồ số 49 (trước đây là, tờ bản đồ số 7 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH Khu dân cư thôn Mỹ Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường có mặt đường rộng 10,5m, vỉa hè mỗi bên rộng 5m | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Thôn Xuân Giai: Từ trụ sở công Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô đến giáp đường Quốc lộ 45 vào Thành Nhà Hồ, đất ở ông Triệu Văn Đạt (thửa 1365, tờ bản đồ 66) (trước đây là, tờ bản đồ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đền Tam Tổng đến đến nhà ông Hiền giáp đường đê Sông Mã (thửa 571, tờ bản đồ số 69) (trước đây là, tờ bản đồ số 12 bản đồ địa chính xã Vĩnh Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Xuân Áng: từ đất ở ông Lam (Tỉnh lộ 523C, thửa 982/ tờ 15) đi đất ở ông Lai (thửa 936/ tờ 15) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường phụ cận Thành Nhà Hồ xã Tây Đô (trước đây là xã Vĩnh Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cửa Bắc Thành Nhà Hồ đến cửa Nam Thành Nhà Hồ xã Tây Đô | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) đến đền Tam Tổng (thửa số 14, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô) (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.848.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại mặt đường 7,5m, vỉa hè mỗi bên 5m. | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Trường Mầm non Vĩnh Yên đến ngã tư Trường Tiểu học Vĩnh Yên | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1109, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô (Nha khoa Quỳnh Anh) đến cây xăng đất ở ông Hùng (điểm giao Quốc lộ 45+217) (trước đây là xã Vĩnh Long) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.739.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở ông Trịnh Tiến Hảo đến đất ở ông Trịnh Văn Hoành (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.739.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường có mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè mỗi bên rộng 5m | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Ven đường Tỉnh lộ 523 từ Nhà văn hóa thôn Đồi Thợi (thửa 658, tờ bản đồ số 7) đến hết ranh giới xã Tây Đô, giáp xã Thạch Long (thửa số 06, tờ bản đồ số 08 xã Tây Đô | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) đến đền Tam Tổng (thửa số 14, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô) (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.663.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cửa Nam Thành Nhà Hồ đến đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 686, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến đất ở bà Vũ Minh Phượng (Đông Môn) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 245, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến thửa 554, 658, tờ bản đồ số 21 (UBND xã) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch mới vị trí khu gốc xoan thôn Phương Giai sau bến xe xã Vĩnh Tiến nối với đường Quốc lộ 45 và trục đường chính thị trấn (QH 6-12m) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1109, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô (Nha khoa Quỳnh Anh) đến cây xăng đất ở ông Hùng (điểm giao Quốc lộ 45+217) (trước đây là xã Vĩnh Long) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở ông Trịnh Tiến Hảo đến đất ở ông Trịnh Văn Hoành (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh giới sử dụng đất xã Thạch Bình đến điểm giao giữa đường Quốc lộ 45 với đê Vĩnh Long | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ điểm giao Quốc lộ 217 thôn Eo Lê đến nhà bà Hoàn Tùng (thửa đất 115, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 686, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến đất ở bà Vũ Minh Phượng (Đông Môn) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |