| Giáp ông Bính thôn 3 thửa 258, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Đượm thôn 3 thửa 303, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp bà Quang thôn 3 thửa 320, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thực thôn 3 thửa 386, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Trung thôn 3 thửa 424, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Phương thôn 3 thửa 422, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hàm thôn 3 thửa 454, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Liên thôn 2 thửa 653, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Long thôn 2 thửa 671, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Tuyên thôn 2 thửa 486, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Tâm thôn 2 thửa 523, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Bình thôn 2 thửa 546, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Dung thôn 2 thửa 592, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hưng thôn 1 thửa 327, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thục thôn 1 thửa 522, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp bà Vân thôn 1 thửa 339, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Lâm thôn 1 thửa 344, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thọ thôn 1 thửa 435, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thảo thôn 5 thửa 143, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Phong thôn 5 thửa 247, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Lắt thôn 4 thửa 550, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thuận thôn 4 thửa 68, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Huấn thôn 4 thửa 369, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hanh thôn 4 thửa 433, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thịnh thôn 4 thửa 143, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Lâm thôn 3 thửa 144, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp bà Quyên thôn 3 thửa 220, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Cường thôn 3 thửa 205, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Trung thôn 3 thửa 424, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Phương thôn 3 thửa 422, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hàm thôn 3 thửa 454, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Liên thôn 2 thửa 653, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Long thôn 2 thửa 671, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Tuyên thôn 2 thửa 486, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Tâm thôn 2 thửa 523, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Bình thôn 2 thửa 546, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Dung thôn 2 thửa 592, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hải thôn 2 thửa 723, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Dân thôn 2 thửa 726, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Khoa thôn 2 thửa 729, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông A thôn 2 thửa 279, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Trình thôn 2 thửa 281, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Sơn thôn 1 thửa 348a, tờ bản đồ 56, đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Phong thôn 5 thửa 247, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Lắt thôn 4 thửa 550, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thuận thôn 4 thửa 68, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Huấn thôn 4 thửa 369, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hanh thôn 4 thửa 433, tờ bản đồ 53, đến giáp sông Nông giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thịnh thôn 4 thửa 143, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Lâm thôn 3 thửa 144, tờ bản đồ 58, đến giáp sông Nông giang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |