| Từ nhà ông Ngọ đến nhà ông Đạo Ơn | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Đô đến nhà ông Hữu | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tiễn đến nhà ông Kiệm | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Hữu thửa 41 tờ 160 đến nhà anh Lễ thửa 271 tờ 160 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Thọ thửa 118 tờ 155 đến nhà bà Hữu thửa 41 tờ 160 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 195, tờ bản đồ số 60 ông Đào Văn Hợi, thôn Quyết Tâm đến giáp thửa 71, tờ bản đồ số 60 hộ ông Phường | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lực thửa 51, tờ bản đồ số 13 thôn Đăng Lâu đến thửa 23, tờ 62 nhà văn hoá thôn thôn Tân Phúc | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà văn hoá thôn Quyết Tâm thửa 138, tờ bản đồ số 51 đến thửa 139 tờ 62 bà Trịnh Thị Bình (thôn Tân Phúc) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Huynh xóm 9 thửa 222 tờ 42 đến nhà ông Linh thửa 151 tờ 42 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tuấn (thửa 235, tờ 113) đến ông Mói (thửa 35, tờ 114) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm điện (thửa 84, tờ 112) đến Nhà văn hóa thôn Làng Pheo (thửa 185, tờ 113) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Xuân Hưng (thửa 01, tờ số 126) đến Vườn Thánh Ngọc Lạp (thửa 57, tờ số 126) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47 đến nhà ông Ái thôn 10 thửa 82 tờ 34 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tính thôn 5 đến ông thể thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường thôn thửa 432 tờ 37 đến ông Định thôn 9 thửa 4 tờ 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tài Đồng Luồng (thửa 546, tờ 94) đến hộ ông Huấn thôn Cửa Trát (thửa 419, tờ 94) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Năm (thửa 579, tờ 94) đến hộ ông Thanh (thửa 604, tờ 93) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Xen cư thôn Tân Phúc xã Thọ Lâm (Vị trí 2) (MBQH số 3481/QĐ-UBND ngày 01/7/2024) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tài Đồng Luồng (thửa 546, tờ 94) đến hộ ông Huấn thôn Cửa Trát (thửa 419, tờ 94) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Năm (thửa 579, tờ 94) đến hộ ông Thanh (thửa 604, tờ 93) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Xuân Hưng (thửa 01, tờ số 126) đến Vườn Thánh Ngọc Lạp (thửa 57, tờ số 126) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hợi Đá Dựng (thửa 190, tờ 87) đến ông Đức thôn Đồng Cốc (thửa 60, tờ 88) | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng chào Đội 13 (thửa 65, tờ 137TĐ) đến tiếp giáp đường vành đai (thửa 167, tờ số 131) | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ Sân Vận động thôn 7 đến ông Thức thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Huynh xóm 9 thửa 222 tờ 42 đến nhà ông Linh thửa 151 tờ 42 | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Minh thôn 2 đến bà Oanh thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hiên thôn 5 thửa 227 tờ 37 đến ông Ổn thôn 5 thửa 312 tờ 37 | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đích thửa 10 tờ 27 đến ông Tỉnh thôn 4 thửa 26 tờ 27 | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hợi Đá Dựng (thửa 190, tờ 87) đến ông Đức thôn Đồng Cốc (thửa 60, tờ 88) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch mới xen cư Núi Bạt thôn 1 từ thửa 387, tờ bản đồ số 60 ông Phạm Đình Sáu đến thửa 187, tờ bản đồ số 55 hộ ông Lê Văn Luân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 420.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Phú đến chị Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Xuân (thửa 533, tờ 95) đến ông Chiến (thửa 575, tờ 95) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Lộc (thửa 549, tờ 95) đến bà Gan (thửa 19, tờ 102) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dân Thúy đến nhà ông Sinh Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thực đến nhà ông Chiều | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Kính thôn Cửa Trát (thửa 849, tờ 94) đến ông Thiết thôn Bàn Lai (thửa 7, tờ 102) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chung (thửa 51, tờ 87) đến giáp Xưởng Phân | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bộ đến nhà ông Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Truật đội 13 (thửa số 98, tờ số 137TĐ) đến nhà Hiệp Anh (thửa 109, tờ số 137TĐ) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Du Thơ (thửa 691, tờ số 132) đến hết hồ nhà Hà Khải (thửa 129, tờ số 131) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lâm Làng Sung (thửa 36, tờ 112) đến giáp xã Luận Thành (thửa 49, tờ 117) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Phú đến chị Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Xuân (thửa 533, tờ 95) đến ông Chiến (thửa 575, tờ 95) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Lộc (thửa 549, tờ 95) đến bà Gan (thửa 19, tờ 102) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dân Thúy đến nhà ông Sinh Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thực đến nhà ông Chiều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Kính thôn Cửa Trát (thửa 849, tờ 94) đến ông Thiết thôn Bàn Lai (thửa 7, tờ 102) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chung (thửa 51, tờ 87) đến giáp Xưởng Phân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |