| Đoạn từ anh Thọ thửa 118 tờ 155 đến nhà bà Hữu thửa 41 tờ 160 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 195, tờ bản đồ số 60 ông Đào Văn Hợi, thôn Quyết Tâm đến giáp thửa 71, tờ bản đồ số 60 hộ ông Phường | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lực thửa 51, tờ bản đồ số 13 thôn Đăng Lâu đến thửa 23, tờ 62 nhà văn hoá thôn thôn Tân Phúc | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà văn hoá thôn Quyết Tâm thửa 138, tờ bản đồ số 51 đến thửa 139 tờ 62 bà Trịnh Thị Bình (thôn Tân Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm điện (thửa 84, tờ 112) đến Nhà văn hóa thôn Làng Pheo (thửa 185, tờ 113) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Mùi (thửa 30, tờ 107) đến ông Vinh (thửa 197, tờ 108) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Vân Quý đến nhà bà Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ngọ đến nhà ông Đạo Ơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Trung thửa 11 tờ 156 đến nhà anh Vui thửa 107 tờ 151 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Lễ thửa 271 tờ 160 đến nhà anh Thả thửa 131 tờ 156 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Tâm thửa 55 tờ 156 đến Đồng Đa Dư thửa 117 tờ 155 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Lý thửa 377 tờ 155 đến nhà ông Đường thửa 171 tờ 161 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Ái thửa 218 tờ 156 đến nhà bà Lý thửa 377 tờ 155 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Quy thửa 38 tờ 156 đến nhà ông Ái thửa 218 tờ 156 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc sông nhà chị Việt thửa 34 tờ 157 đến dốc sông nhà anh Văn thửa 19 tờ 151 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Hùng Mai thửa 269 tờ 157 đến nhà ông Thiết thửa 21 tờ 157 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Hoa thửa 298 tờ 157 đến nhà anh Huân thửa 411 tờ 157 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Tỉnh thửa 317 tờ 157 đến nhà ông Cường thửa 197 tờ 157 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thiện Bích Phương (thửa 816, tờ số 128) đến nhà anh Hưng (thửa số 185, tờ số 133) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ bờ hồ xóm 5 (thửa 134 tờ số 134) đến hết thôn Hoàng Kim (thửa 140, tờ số 141) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tuấn (thửa 235, tờ 113) đến ông Mói (thửa 35, tờ 114) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thuý thôn 1 thửa 308, tờ bản đồ 56 đến giáp thửa 320, tờ bản đồ số 55 hộ ông Trịnh Vinh Phú | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hà Văn Thành thửa thôn Quyết Tâm, 144, tờ bản đồ số 61 đến thửa 195, tờ bản đồ số 60 hộ ông Đào Văn Hợi | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 675 tờ bản đố số 6 ông Cao văn Dự đến nhà văn hoá thôn Quyết Tâm thửa 138 tờ 61 | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tuấn (thửa 235, tờ 113) đến ông Mói (thửa 35, tờ 114) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Lê Khắc Minh, thôn Đội 4. thửa 38, tờ bản đồ 77 đến giáp thửa 149, tờ bản đồ số 77 hộ ông Mai Văn Toàn (thôn Đội 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Sơn thôn Điền Trạch thửa 77, tờ bản đồ 67 đến giáp thửa 24, tờ bản đồ số 72 hộ ông Thiệu | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thao thôn Điền Trạch thửa 149, tờ bản đồ 72 đến giáp thửa 145, tờ bản đồ số 22 hộ ông Việt | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Quý Thôn Đăng Lâu. thửa 897, tờ bản đồ 59. Đến Giáp thửa 803, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Mạnh Tài; | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Cương thôn Quần Ngọc thửa 523, tờ bản đồ 59 đến giáp thửa 798, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Văn Thông | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Thông thôn Quần Ngọc thửa 58, tờ bản đồ 59 đến giáp thửa 40, tờ bản đồ số 59 hộ ông Phạm Đăng Tuyên | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Điệp thôn 5 thửa 570, tờ bản đồ 53 đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hùng thôn 1, thửa 345, tờ bản đồ 56 đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Sơn thôn 1, thửa 438a, tờ bản đồ 56 đến giáp sông Nông Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ dốc cầu Tráng thôn Quần Ngọc đến Quốc lộ 47A (ông Quý thửa 654, tờ bản đồ số 71 Đo đạc năm 2009) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lực thửa 51, tờ bản đồ số 13 thôn Đăng Lâu đến thửa 23, tờ 62 nhà văn hoá thôn thôn Tân Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà văn hoá thôn Quyết Tâm thửa 138, tờ bản đồ số 51 đến thửa 139 tờ 62 bà Trịnh Thị Bình (thôn Tân Phúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 195, tờ bản đồ số 60 ông Đào Văn Hợi, thôn Quyết Tâm đến giáp thửa 71, tờ bản đồ số 60 hộ ông Phường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Lê Khắc Minh, thôn Đội 4. thửa 38, tờ bản đồ 77 đến giáp thửa 149, tờ bản đồ số 77 hộ ông Mai Văn Toàn (thôn Đội 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Hải thôn 2 thửa 723, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Dân thôn 2 thửa 726, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp ông Khoa thôn 2 thửa 729, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp bà Chung thôn 3 thửa 210, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Giáp bà Tấn thôn 3 thửa 257, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |