| Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 11.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 11.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 11.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 11.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 11.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 11.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 10.000 | 9.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 10.000 | 9.000 | 8.000 | — | — |
| Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 10.000 | 9.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 10.000 | 9.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 10.000 | 9.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 10.000 | 9.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 10.000 | 9.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 9.000 | 8.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 9.000 | 8.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 9.000 | 8.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 9.000 | 8.000 | 8.000 | — | — |
| Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 9.000 | 8.000 | 8.000 | — | — |
| Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 6.000 | 5.000 | — | — |
| Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |
| Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 6.000 | 5.000 | 4.000 | — | — |