| Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512 (ngõ bà Đạt) đến hết sân bóng Đội 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hội (thửa 5 tờ 3) đến ông Toàn (thửa 4 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn Dung (thửa 69 tờ 07) đến ông Huyên (thửa 267 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khang (thửa 644 tờ 04 đến bà Tốt (thửa 422 tờ 04 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hồng (thửa 289 tờ 03) đến ông Liễn (thửa 291 tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Lương (thửa 200 tờ 03) đến bà Tứ (thửa 251a tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chuông (thửa 52 tờ 01) đến ông Trung Trang (thửa 122 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hội (thửa 51 tờ 01) đến ông Tú Hằng (thửa 144 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương (thửa 211 tờ 01) đến bà Lịch (thửa 360 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hai (thửa 188 tờ 01) đến ông Thư (thửa 18 tờ 02) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Kênh Nam Sông Mực đến Đường Sắt (thửa 193 đến thửa 85 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ngõ ông Hùng đến Kênh Nam Sông Mực (thửa 329a tờ 07 đến thửa 193 tờ 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm biến áp đến MBQH đất ở (thửa 861, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ hội trường thôn Bòng đến đường ra Đồng Nạp | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nhung (thửa 286 tờ 11) đến ông Viễn (thửa 220 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Long (thửa 22 tờ 11) đến ông Nam Thanh (thửa 332 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Thuận Đến Ngõ ông Chánh (thửa 335 tờ 07 đến thửa 63 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ bà Thắm đi ngõ bà Hà (thửa 736 tờ 07 đến thửa 26 tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khánh (thửa 156 tờ 8) đến ông Sơn (thửa 161 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trọng (thửa 97 tờ 13) đến ông Tân (thửa 475 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ánh (thửa 325 tờ 9) đến ông Hiệp (thửa 331 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ba Vui (thửa 365 tờ 9) đến ông Vinh Ba (thửa 636 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Dương đến Ngõ ông Tâm (thửa 303 đến thửa 226 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Tươi Vui đến đê Thị Long (thửa 214 đến thửa 620 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Thung (thửa 487 tờ 09) đến ông Phượng (thửa 669 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chiến (thửa 172 tờ 08) đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bằng (thửa 261 đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Khuyên (thửa 171 tờ 08) đến ông Dương(thửa 258 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tụ (thửa 206 tờ 04) đến ông Đạt (thửa 256 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thức (thửa 300 tờ 04) đến ông Từ (thửa 362 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính (thửa 259 tờ 04 đến Nhà văn hóa Thọ Nga (thửa 385 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 257 tờ 04 đến ông Quế Ngọc (thửa 369 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Cổng làng Long Vực (thửa 267 tờ 08) đến ông Tương (thửa 165 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường trục xã số 2 đến ngõ ông Thoại (thửa 215 đến thửa 241 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng làng Thọ Nga đến ngõ ông Tọa (thửa 340 đến thửa 403 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 25 tờ 12) đến bà Cẩn (thửa 24 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hiển (thửa 770 tờ 07) đến ông Trà (thửa 777 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vọng (thửa 466 tờ 07) đến ông Hiển (thửa 432 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa Nhuyễn Sơn (thửa 373 tờ 7 đến ông Sách (thửa 308 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quân Đào (thửa 86 tờ 11) đến ông Sơn (thửa 11 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |