| Từ Trường THCS đến ông Xoan (thôn Trí Phú) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thới (thửa 306, tờ bản đồ 13) đến ông Cử (thửa 113, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ty (thửa 254, tờ 13) đến ông Phương (thửa 66, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 29 (ông Minh Hiền) đến thửa 53 (ông San) tờ 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng làng Trúc Thịnh (cũ) đến thửa 01, tờ 23 (ông Truyền) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 (Nhà văn hóa) đến thửa 70, tờ bản đồ 28 (anh Nga Hiền) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 (anh Tâm Dân) đến thửa 48, tờ bản đồ 28 (ông Vào) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 (nhà ông Hải Lan) đến thửa 72, tờ bản đồ 28 (bà Vọng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 50 (ông Nga đội 7) đến thửa 36, tờ bản đồ 28 (ông Sử) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 96 (Nhà văn hóa Vân Thạch) ra đến thửa 19 tờ 29 (Bãi kè) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Công (thửa 46, tờ 24) đến ông Phấn (đội 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512 (bà Long) đến thửa 69, tờ bản đồ 24 (anh Hạnh đội 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512 (ông Vinh) đi đường Nghi sơn - Sao Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 30 tờ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 82, tờ bản đồ 28 (ông Kỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 37, tờ bản đồ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 52, tờ bản đồ 28 (ông Tuyên Khang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Tình Ngạn đến nhà bà Phước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512 đi Trạm xá cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 68 (Nhà ông Tiến) đến thửa 58, tờ bản đồ 30 (nhà ông Định) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 34, tờ bản đồ 30 (nhà ông Triệu) đến thửa 96, tờ bản đồ 30 (nhà ông Hoàng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh (thửa 960, tờ 13) đến ông Tú (thửa 433, thửa 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Việt (thửa 1003, tờ 09) đến ông Ninh (thửa 52, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Huê (thửa 675, tờ bản đồ 09) đến Nhà văn hóa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hiểu (thửa 775, tờ 09) đến ông Thịnh (thửa 785, tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Thuận (thửa 779, tờ 09) đến bà Phượng (thửa 818, tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bình (thửa 879, tờ bản đồ 09) đến bà Hường (thửa 929, tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm y tế xã đến ông Trọng (thửa 617, tờ bản đồ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ân (thửa 54, tờ bản đồ 04) đến bà Tường (thửa 134, tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khoa (thửa 191, tờ 09) đến ông Tới (thửa 29, tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Điệp (thửa 33, tờ 09) đến bà Tôn (thửa 21, tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tưởng (thửa 103, tờ 09) đến bà Thu (thửa 48, tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương (thửa 171, tờ 09) đến ông Huệ (thửa 131, tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Liên (thửa 137, tờ 08) đến bà Trệnh (thửa 78, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Hưng (thửa 309, tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái (thửa 174, tờ 08) đến bà Luật (thửa 69, tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Hùng Sơn đến Nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dũng (thửa 382, tờ bản đồ 10) đến anh Trung (thửa 461, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Linh (thửa 495, tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hai (thửa 229, tờ bản đồ 13) đến bà Nga (thửa 518, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cương (thửa 180, tờ bản đồ 13) đến bà Phương (thửa 14, tờ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhạn (thửa 126, tờ bản đồ 13) đến ông Doán (thửa 543, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dương (thửa 911, tờ 13) đến giáp đê Trung ương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thi (thửa 827, tờ 13) đến ông Tự (thửa 890, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huyên (thửa 734, tờ bản đồ 13) đến bà Én (thửa 558, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dũng (thửa 699, tờ 13) đến Nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường THCS đến ông Xoan (thôn Trí Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |