| Từ LK1:01 đến LK1:06; LK2:01 đến LK2:06; LK3:10 đến LK3:18; LK4:12 đến LK4:22) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Mẵn (thửa 1368, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thứ, ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ trụ sở Công an xã Thọ Lập (thửa 2121 tờ bản đồ 12) đến bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7- BĐ: 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ LK1:07 đến LK1:11; LK2:07 đến LK2:12; LK3:01 đến LK3:09; LK4:01 đến LK4:11 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bá thôn Cộng Lực (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến ông Nguyên thôn Đại Đồng (thửa 734, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu vực nhà trẻ thôn 2 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Ao cá Bác Hồ (thửa 623, tờ bản đồ 13) đến Bưu điện văn hóa (thửa 408, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Hội trường xã Thọ Minh (cũ) (thửa 735, tờ 8) đến hết địa phận ngã 6 đường Tỉnh lộ 506 B mới | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 603, tờ bản đồ 8) đến ngã tư hội trường Thọ Minh cũ (thửa 667, tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Thọ Lập (thửa 34, tờ 5) đến Ngã tư thôn Long Thịnh (Thôn 7 cũ) (thửa 32, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ đường đê thôn 1 Yên Lược (thửa 143, tờ 13) đến Bác Phúc Thôn 2 Yên Lược (thửa 7, tờ 8) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu trước nhà văn hoá thôn 2 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 1652/QĐ-UBND ngày 26/8/2019) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hải Nam (thửa 1627, tờ bản đồ 11) đến ông Nguyên Nhặt (thửa 1345, tờ bản đồ 6) giáp cống Khe Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đường dọc hàng thôn 3 Phúc bồi từ thửa 1805 tờ 10 đến thửa 1810 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Long Thịnh (thửa 247, tờ 10) đến nhà bà Cần thôn Long Thịnh (thửa 342, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ sau nhà ông Lê Khắc Khang thửa 1055 tờ 11 đi kênh chính bắc | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn 1 Yên Trường: Đoạn đường cây cậy, cổ bù thôn 1 Yên trường từ lô 01 (thửa 2000) đến lô 29 (thửa 1972) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 (cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) đến ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 604, tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Thọ Lập (thửa 34, Tờ 5) đến Ngã tư T7 (thửa 32, Tờ 9) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bạo thôn 10 (thửa 189, tờ bản đồ 2) đến bà Bông thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 2) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường Tân Thành, thửa 256a tờ bản đồ 12 đến ông Bình Quảng ích 1 thửa 505 tờ bản đồ 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Hòa (thửa 328 tờ bản đồ 10) đến ngã ba cống ông Phi | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thọ Minh (cũ) đến ông Khang thôn Cộng Lực (tờ 12, thửa 105) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuất thôn Đại Đồng (Tờ 11, thửa 732) đến hết địa phận xã Xuân Thiên (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b (Từ lô LKA:01 đến LKA:11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất khu Cổng Đình, Xóm Ka, thôn 4, xã Thuận Minh (xã Xuân Châu cũ) thuộc MBQH 2505/QĐ-UBND ngày 29/10/2020 lô từ A:01 đến lô A:38) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 660.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Thọ Lập (thửa 34, Tờ 5) đến Ngã tư T7 (thửa 32, Tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp bà Lộc, ông Thanh (thửa 152, tờ bản đồ 12) đến giáp ông Do, ông Chính (thửa 29, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư T4 (thửa 603, Tờ 8) đến Ngã tư hội trường (thửa 667, Tờ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư T4 (thửa 603, Tờ 8) đến Ngã tư hội trường (thửa 667, Tờ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phan Hùng (thửa 541, tờ 9) đến ông Phạm Thuỷ (thửa 537, tờ 9) thôn 3 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà văn hoá thôn 2 Phúc Bồi (thửa 384, tờ bản đồ 9) đến ông Lê Hữu Tuyên (thửa 561, tờ bản đồ 9) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phan Hảo (thửa 326, tờ bản đồ 9) đến ông Thái (thửa 170, tờ bản đồ 9) thôn 2 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nguyễn Văn Tiến (thửa 197, tờ bản đồ 9) đến bà Lưu Thị Sửu (thửa 527, tờ bản đồ 9) thôn 3 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Lạc thôn 1 Phúc Bồi (thửa 43, tờ bản đồ 6) đến ông Duyến (thửa 241, tờ bản đồ 4) thôn 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Nhà ông Lê Khắc Thanh (thửa 4, tờ bản đồ 5) đến ông Lê Hữu Ngà (thửa 142, tờ bản đồ 7) thôn 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên xã Thọ Minh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tâm Úc xóm 1 thửa 409 tờ bản đồ 21 đến ông Khải xóm 1 thửa 414 tờ bản đồ 21; từ ông Hợi xóm 1 thửa 178 tờ bản đồ 22 đến bà Lương xóm 1 thửa 1000 tờ bản đồ 22; từ ông Luận xóm 1 thửa 267 tờ bản đồ 21 đến ông Lợi xóm 1 thửa 288 tờ bản đồ 21; từ bà Tý xóm 1 thửa 189 tờ bản đồ 21 đến ông Thanh xóm 1 thửa 259 tờ bản đồ 21; từ Trụ sở xóm 2 thửa 471 tờ bản đồ 17 đến ngã tư ông Thắng (B) xóm 2 thửa 65, tờ bản đồ 18; từ ngã tư ông Thắng xóm 2 thửa 65 tờ bản đồ 18 đến ông Yến xóm 2 thửa 600 tờ bản đồ 17; từ trụ sở xóm 3 (thửa 628, tờ bản đồ 17) đến ông Toán xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ 21); từ trụ sở xóm 3 (thửa 628 tờ bản đồ 17) đến ông Toàn xóm 3 thửa 663 tờ bản đồ 17; từ ông Chuyền xóm 3 thửa 511 tờ bản đồ 17 đến ông Minh xóm 3 thửa 517 tờ bản đồ 17; từ ông Bạch xóm 8 thửa 229 tờ bản đồ 8 đến ông Mạnh xóm 8 thửa 357 tờ bản đồ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phước thôn 9 thửa 214 tờ bản đồ 7 đến ông Trọng thôn 11 (thửa 19 tờ bản đồ 12 đất NT) | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hải Nam (thửa 1627, tờ bản đồ 11) đến ông Nguyên Nhặt (thửa 1345, tờ bản đồ 6) giáp cống Khe Vàng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Lại (thửa 950, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b (Từ lô LKA:01 đến LKA:11) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu xã Thọ Lập cũ, nhà Lưu Thúy (thửa 61, tờ 12) đến hết đất Thọ Lập, nhà ông Nghĩa (thửa 1598, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu vực Bái Dài thôn 3 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường Tân Thành, thửa 256a tờ bản đồ 12 đến ông Bình Quảng ích 1 thửa 505 tờ bản đồ 12 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7 BĐ 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) đến ông Trường thôn Tân Thành (thửa số 256 tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Hòa (thửa 328 tờ bản đồ 10) đến ngã ba cống ông Phi | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thọ Minh cũ đến ông Khang thôn Cộng Lực (thửa 105 tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuất thôn Đại Đồng (thửa 732, tờ bản đồ 11) đến hết địa phận xã Xuân Thiên (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ xã Kiên Thọ đến kênh chính Nam Cửa Đặt | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |