| Đường nội bộ MBQH thuộc vị trí 2 (lô LKA:12 đến LKA:17) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Mẵn (thửa 1368, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thứ, ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Lại (thửa 950, tờ bản đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.223.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Tính (thửa 58, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Lại (thửa 950, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vĩ thôn 8 (thửa 226) đến ông Phương thôn 8 (thửa 88 tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) đến ông Vĩ thôn 8 (thửa 226, tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bá thôn Cộng Lực (tờ 12, thửa 124) đến ông Nguyên thôn Đại Đồng (Tờ 11,thửa 734) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu xã Thọ Lập cũ, nhà Lưu Thúy (thửa 61, tờ 12) đến hết đất Thọ Lập, nhà ông Nghĩa (thửa 1598, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b (Từ lô LKA:01 đến LKA:11) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Xuân thôn 7 (thửa 399, tờ bản đồ 13) đến ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Hòa (thửa 328 tờ 10) đến ngã ba cống ông Phi | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương thôn 8 (thửa 88, tờ bản đồ 8) đến ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ LK1:07 đến LK1:11; LK2:07 đến LK2:12; LK3:01 đến LK3:09; LK4:01 đến LK4:11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu xã Thọ Lập cũ, nhà Lưu Thúy (thửa 61, tờ 12) đến hết đất Thọ Lập, nhà ông Nghĩa (thửa 1598, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã (thửa 1494, tờ 9) đến Trạm biến thế số 1 (thửa 1488, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Thôn Long Thịnh (thôn 7 cũ) (thửa 453, tờ bản đồ 4) đến Nhà ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Vũ Thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ 13) đến nhà ông Mãi Long Thịnh (thửa 123, tờ 10), | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) đến anh Long (H) thôn 9 (thửa 65, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn | 850.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bạo thôn 10 (thửa 189, tờ bản đồ 2) đến ông Định thôn 12 (thửa 138, tờ bản đồ 5) | Đất ở tại nông thôn | 850.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp bà Lộc, ông Thanh (thửa 152, tờ bản đồ 12) đến giáp ông Do, ông Chính (thửa 29, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư T4 (thửa 603 tờ bản đồ 8) đến ngã tư hội trường (thửa 667 tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ đường đê Long Thịnh (thửa 531, tờ 10) đến ngã tư thôn Long Thịnh (thửa 246, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu vực Bái Dài thôn 3 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Tư ông Hùng thôn 1 thửa 41 tờ bản đồ 21 đến ông Linh thửa 17 tờ bản đồ 22 (đi xã Thọ Lập cũ) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Đông thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 02) đến ông Lâm thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 2) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ Km 00 thôn 4 Yên Lược (thửa 54, tờ bản đồ 2) đến giáp nhà ông Vũ thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ bản đồ 13); từ nhà ông Việt thôn 1 Yên Lược (thửa 680, tờ bản đồ 9) đến giáp thôn 2 Yên Lược (thửa 680, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 2 (thửa 682, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 1 (thửa 655, tờ bản đồ 9) đến ông Ngân thôn 2 (thửa 122, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 4 (thửa 806, tờ bản đồ 9) đến ngã tư Trường học (thửa 442); từ ngã tư thôn 2 (thửa 603, tờ bản đồ 8) đến giáp thôn 3 (thửa 360, tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuỷ (thửa 1257, tờ bản đồ 11) đến ông Ý (thửa 1167, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư T7 (thửa 453, tờ bản đồ 4) đến Nhà ông Tuẩn T6 (thửa 366a, tờ bản đồ 4); Từ ông Tuẩn T6 (thửa 366a, tờ bản đồ 4) đến Ngã tư T4 (thửa 604, tờ bản đồ 8); từ ngã tư Hội trường (thửa 735, tờ bản đồ 8) đến hết địa phận xã Thọ Minh cũ | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu vực nhà trẻ thôn 2 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022) | Đất thương mại, dịch vụ | 680.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường Tân Thành, thửa 256a tờ bản đồ 12 đến ông Bình Quảng ích 1 thửa 505 tờ bản đồ 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Hòa (thửa 328 tờ bản đồ 10) đến ngã ba cống ông Phi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuất thôn Đại Đồng (Tờ 11, thửa 732) đến hết địa phận xã Xuân Thiên (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thọ Minh (cũ) đến ông Khang thôn Cộng Lực (tờ 12, thửa 105) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh (thửa 995, tờ bản đồ 11) đến ngã tư ông Duyên (thửa 774, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH thuộc vị trí 2 (lô LKA:12 đến LKA:17) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu vực Bái Dài thôn 3 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mai Hào (thửa 783 tờ bản đồ 7) đến bà Thêu (thửa 593 tờ bản đồ 3); từ sau ông Vũ Tâm (ông Dần thửa 357, tờ bản đồ 6) đến giáp đất Thọ Minh cũ | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu vực nhà trẻ thôn 2 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 510.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hiệp thôn 1 Yên Lược (thửa 876, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Hải thôn 1 Yên Lược (thửa 830, tờ bản đồ 8); từ nhà ông Quý thôn 3 Yên Lược (thửa 430, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Duật thôn 2 Yên Lược (thửa 193, tờ bản đồ 9); từ nhà B Thuận thôn Long Thịnh (thửa 464, tờ bản đồ 5) đến nhà ông Hưng (thửa 104, tờ bản đồ 5); từ nhà ông Hưng thôn Long Thịnh (thửa 739, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Thành (thửa 193, tờ bản đồ 10); từ nhà ông Khả thôn 2 Yên Lược (thửa 271, tờ bản đồ 9) đến nhà B Dây thôn 1 Yên Lược (thửa 149, tờ bản đồ 1NT) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường canh trung thôn 3 Yên trường Từ anh Tuấn thửa 1956 tờ 11 đến anh Quang thửa 1954 tờ 11 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 760, tờ bản đồ 11) đến ông Mai Thao (thửa 774 tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Ao cá Bác Hồ (thửa 623, tờ bản đồ 13) đến Bưu điện văn hóa (thửa 408, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Hội trường xã Thọ Minh (cũ) (thửa 735, tờ 8) đến hết địa phận ngã 6 đường Tỉnh lộ 506 B mới | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 603, tờ bản đồ 8) đến ngã tư hội trường Thọ Minh cũ (thửa 667, tờ bản đồ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Viễn thôn 1 (thửa 20, tờ bản đồ 23) đến ngã tư Ao cá Bác Hồ (thửa 632, tờ bản đồ13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 478.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Viễn thôn 1 (thửa 20, tờ bản đồ 23) đến ngã tư Ao cá Bác Hồ (thửa 632, tờ bản đồ13) | Đất thương mại, dịch vụ | 478.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH thuộc vị trí 2 (lô LKA:12 đến LKA:17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) đến ông Vĩ thôn 8 (thửa 226, tờ bản đồ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vĩ thôn 8 (thửa 226) đến ông Phương thôn 8 (thửa 88 tờ bản đồ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) đến ông Vĩ thôn 8 (thửa 226, tờ bản đồ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |