| Từ ông Bạo thôn 10 (thửa 189, tờ bản đồ 2) đến ông Định thôn 12 (thửa 138, tờ bản đồ 5) | Đất thương mại, dịch vụ | 340.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) đến anh Long (H) thôn 9 (thửa 65, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 340.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bạo thôn 10 (thửa 189, tờ bản đồ 2) đến ông Định thôn 12 (thửa 138, tờ bản đồ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 340.000 | — | — | — | — |
| Từ đường đê Long Thịnh (thửa 531, tờ 10) đến ngã tư thôn Long Thịnh (thửa 246, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã (thửa 1494, tờ 9) đến Trạm biến thế số 1 (thửa 1488, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Từ đường đê Long Thịnh (thửa 531, tờ 10) đến ngã tư thôn Long Thịnh (thửa 246, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã (thửa 1494, tờ 9) đến Trạm biến thế số 1 (thửa 1488, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 (cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) đến ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 604, tờ bản đồ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ sau nhà ông Lê Khắc Khang thửa 1055 tờ 11 đi kênh chính bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn 1 Yên Trường: Đoạn đường cây cậy, cổ bù thôn 1 Yên trường từ lô 01 (thửa 2000) đến lô 29 (thửa 1972) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường dọc hàng thôn 3 Phúc bồi từ thửa 1805 tờ 10 đến thửa 1810 tờ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh (thửa 995, tờ bản đồ 11) đến ngã tư ông Duyên (thửa 774, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dung thôn 6 thửa 121 tờ bản đồ 16 đến ông Cường thôn 6 thửa 252 tờ bản đồ 16 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tâm Úc xóm 1 thửa 409 tờ bản đồ 21 đến ông Khải xóm 1 thửa 414 tờ bản đồ 21; từ ông Hợi xóm 1 thửa 178 tờ bản đồ 22 đến bà Lương xóm 1 thửa 1000 tờ bản đồ 22; từ ông Luận xóm 1 thửa 267 tờ bản đồ 21 đến ông Lợi xóm 1 thửa 288 tờ bản đồ 21; từ bà Tý xóm 1 thửa 189 tờ bản đồ 21 đến ông Thanh xóm 1 thửa 259 tờ bản đồ 21; từ Trụ sở xóm 2 thửa 471 tờ bản đồ 17 đến ngã tư ông Thắng (B) xóm 2 thửa 65, tờ bản đồ 18; từ ngã tư ông Thắng xóm 2 thửa 65 tờ bản đồ 18 đến ông Yến xóm 2 thửa 600 tờ bản đồ 17; từ trụ sở xóm 3 (thửa 628, tờ bản đồ 17) đến ông Toán xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ 21); từ trụ sở xóm 3 (thửa 628 tờ bản đồ 17) đến ông Toàn xóm 3 thửa 663 tờ bản đồ 17; từ ông Chuyền xóm 3 thửa 511 tờ bản đồ 17 đến ông Minh xóm 3 thửa 517 tờ bản đồ 17; từ ông Bạch xóm 8 thửa 229 tờ bản đồ 8 đến ông Mạnh xóm 8 thửa 357 tờ bản đồ 8 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phước thôn 9 thửa 214 tờ bản đồ 7 đến ông Trọng thôn 11 (thửa 19 tờ bản đồ 12 đất NT) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà văn hóa thôn 7 thửa 134 tờ bản đồ 14 đến ông Hoàn thôn 9 thửa 206 tờ bản đồ 7 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ đường đê thôn 4 Yên Lược (thôn 10 cũ) (thửa 277, tờ bản đồ 2) đến nhà bà Thúy Thường (thôn 10 cũ) (thửa 256, tờ bản đồ 2) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nam Thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 80, tờ bản đồ 5) đến nhà ông Thao thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 43, tờ bản đồ 5) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cao Hữu Quân (thửa 1375, tờ bản đồ 10) đến ông Tống Đức Luân (thửa 631, tờ bản đồ 9) thôn 3 Phúc Bồi; từ ông Trần Văn Nam (thửa 534, tờ bản đồ 10) đến ông Lê Mạnh Quân (thửa 624, tờ bản đồ 10) thôn 3 Phúc Bồi; từ bà Trương Thị Dung (thửa 706, tờ bản đồ 7) đến ông Đỗ Văn Thành (thửa 601, tờ bản đồ 7) thôn 3 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khang (thửa 927, tờ bản đồ 11) đến ông Thái Hùng (thửa 505, tờ bản đồ 11) thôn 3 Yên Trường; từ ông Nguyễn Lương (thửa 497, tờ bản đồ 11) đến ông Trịnh Tâm (thửa 567, tờ bản đồ 11) thôn 3 Yên trường; từ bà Thể (thửa 1036, tờ bản đồ 11) đến ông Định (thửa 1093, tờ bản đồ 11) thôn 3 Yên Trường. | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sâm (thửa 845, tờ bản đồ 9) đến bà Các (thửa 548, tờ bản đồ 9) thôn 2 Phúc Bồi; từ ông An Chuật (thửa 462, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 572, tờ bản đồ 3) thôn 1 Phúc Bồi; từ ông Hồ Quyết (thửa 844, tờ bản đồ 6) đến ông Bằng (Hồng) (thửa 867, tờ bản đồ 3); từ ông Đỗ Thế (thửa 421, tờ bản đồ 6) đến ông Đỗ Cường (thửa 930, tờ bản đồ 3) thôn 1 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Đông thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 02) đến ông Lâm thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư T7 (thửa 453, Tờ 4) đến Nhà ông Tuẩn T6 (thửa 366a, Tờ 4); Từ ông Tuẩn T6 (thửa 366a, Tờ 4) đến Ngã tư T4 (thửa 604, Tờ 8); Từ Ngã tư Hội trường (thửa 735, Tờ 8) đến hết địa phận xã Thọ Minh cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Đông thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 02) đến ông Lâm thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư T7 (thửa 453, Tờ 4) đến Nhà ông Tuẩn T6 (thửa 366a, Tờ 4); Từ ông Tuẩn T6 (thửa 366a, Tờ 4) đến Ngã tư T4 (thửa 604, Tờ 8); Từ Ngã tư Hội trường (thửa 735, Tờ 8) đến hết địa phận xã Thọ Minh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mai Hào (thửa 783 tờ bản đồ 7) đến bà Thêu (thửa 593 tờ bản đồ 3); từ sau ông Vũ Tâm (ông Dần thửa 357, tờ bản đồ 6) đến giáp đất Thọ Minh cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu dân cư công sở mới xã Xuân Thiên cũ, các lô đất phía trong MBQH số 1421/QĐ- UBND ngày 26/6/2017 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Thôn Long Thịnh (thôn 7 cũ) (thửa 453, tờ bản đồ 4) đến Nhà ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh (thửa 995, tờ bản đồ 11) đến ngã tư ông Duyên (thửa 774, tờ bản đồ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Từ Km 00 thôn 4 Yên Lược (thửa 54, tờ bản đồ 2) đến giáp nhà ông Vũ thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ bản đồ 13); từ nhà ông Việt thôn 1 Yên Lược (thửa 680, tờ bản đồ 9) đến giáp thôn 2 Yên Lược (thửa 680, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 2 (thửa 682, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 1 (thửa 655, tờ bản đồ 9) đến ông Ngân thôn 2 (thửa 122, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 4 (thửa 806, tờ bản đồ 9) đến ngã tư Trường học (thửa 442); từ ngã tư thôn 2 (thửa 603, tờ bản đồ 8) đến giáp thôn 3 (thửa 360, tờ bản đồ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ Km 00 thôn 4 Yên Lược (thửa 54, tờ bản đồ 2) đến giáp nhà ông Vũ thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ bản đồ 13); từ nhà ông Việt thôn 1 Yên Lược (thửa 680, tờ bản đồ 9) đến giáp thôn 2 Yên Lược (thửa 680, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 2 (thửa 682, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 1 (thửa 655, tờ bản đồ 9) đến ông Ngân thôn 2 (thửa 122, tờ bản đồ 9); từ giáp thôn 4 (thửa 806, tờ bản đồ 9) đến ngã tư Trường học (thửa 442); từ ngã tư thôn 2 (thửa 603, tờ bản đồ 8) đến giáp thôn 3 (thửa 360, tờ bản đồ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trự thôn Quảng Phúc, tờ 12 thửa 922 đến ông Hữu thôn Quảng Phúc tờ 12 thửa 1206; từ bà Hiệp thôn Quảng Phúc tờ 12 thửa 667 đến ông Hậu thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 12 thửa 1206; từ ông Tuấn anh thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 12 đến ông Dung thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ 12 thửa 605; từ ông Tự thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 497 đến ông ông Hân thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 615; từ ông Long thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 687 đến bà Kỳ thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 825; từ bà Biên thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 681 đến ông Tuấn Được thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 1182 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ chùa Quảng Phúc tờ bản đồ 11 thửa 556 đến ông Hùng thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 450; từ ông Nguyên thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 734 đến bà Điểu thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 574; từ ông Hương thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 759 đến ông Thịnh thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 765; từ bà Ngữ thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 12 thửa 1118 đến ông Hội thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 851; từ ông thủy thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 228 đến ông Thanh thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 344; từ ông Sơn thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 619 đến ông Bòng thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 332 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mừng thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 695 đến ông Hồng thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 780; từ ông Chân thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 698 đến ông Hưng thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 503; từ ông Hanh thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 610 đến bà Thắng thôn Đại Đồng tờ bản đồ 11 thửa 503; từ bà Khuyên thôn Đại Đồng tờ bản đồ 11 thửa 550 đến ông Phác thôn Đại Đồng tờ bản đồ 11 thửa 526; từ ông Đông thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 467 đến ông Việt thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 407; từ ông Hải thôn Quảng Phúc, tờ bản đồ 11 thửa 491 Đến ông Thanh thôn Quảng Phúc tờ bản đồ 11 thửa 344 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lạp thôn Hiệp Lực tờ 11 thửa 869 đến bà Bền thôn Hiệp Lực tờ 11 thửa 795; từ ông Mùi thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 927 đến bà Mận thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 824; từ ông Thành thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 15 thửa 26 đến ông Sẩy thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 802; từ ông Mùi thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 927 đến ông Bạo thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 722; từ ông Mơn thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 632 Đến ông Hùng thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 14 thửa 45; từ ông Phùng thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 783 đến ông Đào thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 670 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thông Quảng Phúc, thửa 1208 tờ bản đồ 12 đến ông Ngánh thôn Quảng Phúc, thửa 1200 tờ bản đồ 12; từ ông Kỳ thôn Quảng Phúc, thửa 308 tờ bản đồ 12 đến bà Hòa thôn Quảng Phúc, thửa 183 tờ bản đồ 11; từ ông Khải thôn Hòa Bình, thửa 817 tờ bản đồ 12 đến ông Tuấn thôn Hòa Bình, thửa 1182 tờ bản đồ 12; từ ông Tính thôn Cộng Lực, thửa 1241 tờ bản đồ 12 đến bà Gái thôn Cộng Lực, thửa 170 tờ bản đồ 13 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng thôn 8 thửa 337 tờ bản đồ 8 đến và Cẩn thôn 8 thửa 331 tờ bản đồ 8 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư ông Mẫn xóm 1 thửa 146 tờ bản đồ 22 đến thửa 143 tờ bản đồ 22 (đất NN); từ ông Út xóm 1 thửa 116 tờ bản đồ 21 đến ông Hồi xóm 1 thửa 71 tờ bản đồ 22; từ ông Thái xóm 2 thửa 529 tờ bản đồ 17 đến ông Hùng xóm 2 thửa 108 tờ bản đồ 18; từ ông Vinh xóm 3 thửa 695 tờ bản đồ 17 đến ông Hỷ xóm 3 thửa 52 tờ bản đồ 21; từ ông Tám (Tới) xóm 4 thửa 199 tờ bản đồ 17 đến ông Lân xóm 4 thửa 12 tờ bản đồ 17; từ bà Sử xóm 5 thửa 97 tờ bản đồ 14 đến đập Bầu Trầu xóm 5 thửa 7 tờ bản đồ 14 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sinh thôn 8 thửa 157 tờ bản đồ 8 đến ông Huy thôn 9 thửa 226 tờ bản đồ 7 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ông Ngân thôn 2 thửa 640 tờ bản đồ 17 đến bà Hương thôn 4 thửa 114 tờ bản đồ 17 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên xã Thọ Minh cũ | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Xuân Châu cũ (thửa 44, tờ bản đồ 1NT) đến cống Đá (thửa 149, tờ bản đồ 1NT) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nghi thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 130, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Tiến thôn Long Thịnh (thôn 8 cũ) (thửa 459, tờ bản đồ 4) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Lạc thôn 1 Phúc Bồi (thửa 43, tờ bản đồ 6) đến ông Duyến (thửa 241, tờ bản đồ 4) thôn 13 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ sau ông Trần Văn Trường (thửa 483, tờ bản đồ 9) đến bà Trịnh Thị Thái (thửa 530, tờ bản đồ 9) thôn 3 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hợp thôn Thống Nhất tờ 7 thửa 711 đến bà Bảy thôn Thống Nhất tờ 7 thửa 637; từ ông Vóc thôn Thống Nhất tờ 7 thửa 505 đến ông Đức thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 547; từ ông Lương thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 518 đến ông Tân thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 471; từ ông Bình thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 642 đến ông Liên thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 731; từ ông Thanh thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 523 đến ông Tân Khóa thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 471; từ ông Mão thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 127 đến ông Viễn thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 429; từ ông Đông Cát thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 461 đến ông Lâm thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 13 thửa 5; từ ông Sinh thôn Quảng ích 2, tờ bản đồ 13 thửa 17 đến bà Hợi thôn Quảng Ích 13 tờ bản đồ 12 thửa 198 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 642 đến ông Khải thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 817; từ ông Sơn thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 450 đến ông Hải thôn Quảng ích 1, tờ bản đồ 12 thửa 351; từ ông Bình thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 133 đến ông Tám thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 278; từ ông Hội thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 28 đến ông Diện thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 812; từ ông Thuận thôn Tân Thành, tờ bản đồ 7 thửa 820 đến ông Nhiễu thôn Tân Thành, tờ bản đồ 11 thửa 184; từ ông Tuấn thôn Tân Thành, tờ bản đồ 7 thửa 797 đến ông Tham thôn Tân Thành, tờ bản đồ 7 thửa 714; từ bà Lý thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 54 đến ông An thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 65 | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Minh (thửa 760, tờ bản đồ 11) đến ông Mai Thao (thửa 774 tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mai Hào (thửa 783 tờ bản đồ 7) đến bà Thêu (thửa 593 tờ bản đồ 3); từ sau ông Vũ Tâm (ông Dần thửa 357, tờ bản đồ 6) đến giáp đất Thọ Minh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu dân cư công sở mới xã Xuân Thiên cũ, các lô đất phía trong MBQH số 1421/QĐ- UBND ngày 26/6/2017 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |