| Các lô đất bám trục đường chính MBQH lòng đường rộng 7,5 m từ lô LK 3: 01 đến LK 3: 07 và lô LK 1:01 đến LK 1:28 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Yến - Thành đến hộ bà Hoà - Quảng | Đất thương mại, dịch vụ | 712.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thục đến hộ ông Kỳ - Hồng | Đất thương mại, dịch vụ | 712.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà An - Thanh | Đất thương mại, dịch vụ | 712.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Kim Điều đến hộ bà Hợp Thuận | Đất thương mại, dịch vụ | 712.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến đến hộ bà Chi - Nam | Đất thương mại, dịch vụ | 712.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Ngạp đến giáp xã Yên Giang cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 712.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Sen Hoan đến hộ bà Hưng Nghiêm | Đất thương mại, dịch vụ | 660.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền đến hộ bà Minh | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp đến hộ bà Lanh | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc đến hộ ông Trường - Thuý | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm đến hộ bà Thu - Bình | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất bám trục đường chính MBQH lòng đường rộng 7,5 m từ lô LK 3: 01 đến LK 3: 07 và lô LK 1:01 đến LK 1:28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thú đến hộ ông Hiếu - Hoa | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ đến hộ ông Bốn - Quế | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ngàn đến hộ bà Thuận | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sự - Sự đến hộ bà Khuyên | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nghĩa đến hộ ông Tiêu | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hương - Đông đến hộ bà Hải Tuyền | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên đến hộ bà Vân - Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vĩnh (thôn 5) đến hộ bà Thuý (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dần (thôn 5) đến hộ ông Nhân Phượng (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường trục các thôn (Phú Xuân, Yên Trường, Thành Xá, Thành Lập, Thành Hưng, Tân Hưng thôn cũ). thôn mới | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 352.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hoa Lý đến hộ ông Thành Tịch, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| XÃ YÊN GIANG (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đường từ hộ ông Sơn (Phú Xuân) đến ngã ba làng Đa Vìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng Oanh đến thôn Phú Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tường đến hộ ông Hùng Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quang thôn Bùi Hạ 1 đến Nhà văn hoá thôn Bùi Hạ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bằng thôn Bùi Hạ 1 đến hộ ông Thưởng thôn Bùi Hạ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thọ thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Mẫn thôn Bùi Hạ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Loan thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Ninh thôn Bùi Hạ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thanh thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Huấn thôn Bùi Hạ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn đến hộ ông Vân - Tuyết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Toàn Hằng (thôn 8) đến hộ ông Năng Lý (thôn 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tuyết (thôn 8) đến hộ anh Vũ Minh (thôn 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xuyến (thôn 7) đến hộ ông Ý Hà (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hải Lý (thôn 7) đến hộ ông Mạnh (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bình (thôn 6) đến hộ ông Đạt (thôn 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Căn (thôn 6) đến hộ ông Thân (thôn 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vĩnh (thôn 5) đến hộ bà Thuý (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dần (thôn 5) đến hộ ông Nhân Phượng (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 127.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 127.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |