| Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến Cống qua đường đoạn nhà bà Huệ Cường (thửa: 25, tờ bản đồ: 46) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Cầu: Đoạn từ nhà ông Vinh (thửa 204 và 195, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Sơn (thửa 16, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 2: Đoạn từ thửa 48 nhà bà Diên đến hết nhà ông Hạnh (thửa 22 và 25, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 1: Đoạn từ nhà bà Diên (thửa 48, tờ bản đồ 13) đến nhà bà Bích (thửa 21, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Thơm (thửa 310, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Chưu (thửa 373, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Đồng Trình: Từ ngã ba đường Hồ Chí Minh đến nhà ông Bình (thửa 18 và 32, tờ bản đồ 68) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba Trường Tiểu học (thửa 123, tờ bản đồ 141) đến giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (thửa 150, tờ bản đồ 125) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 2: Từ nhà ông Hà (thửa 277 và 278, tờ bản đồ 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 4: Từ nhà ông Chức (thửa 38 và 66, tờ bản đồ 28) đến nhà ông Trung (thửa 64, tờ bản đồ 21) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 4: từ đất ông Ươm (thửa 75, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Uẩn (thửa 87, tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 3: Từ nhà ông Thịnh (thửa 68, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Năm (thửa 87, tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba đường Hồ Chí Minh (thửa 133, tờ bản đồ 19 và (thửa 430, tờ bản đồ 20) đến cống nhà ông Hảo Minh (thửa 81 và thửa 171, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Việt Hoa (thửa 79 và thửa 137, tờ bản đồ 20) đến Cống Vòm (thửa 132, tờ bản đồ 125 và thửa 104, tờ bản đồ 21) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo nhà bà Nhung thôn 3 (thửa 1 và thửa 15, tờ bản đồ 19) đến cống nhà ông Bình Liên thôn cầu (thửa 491 và thửa 769, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 204, tờ bản đồ 125) đến hết thôn 12 (thửa:148, tờ bản đồ 19 - Bản đồ hiện trạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH Khu dân cư thôn 8, xã Xuân Hòa, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Đất ở tại nông thôn | 2.228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cồng qua đường gần nhà Huệ Cường (thửa 35, tờ bản đồ số 46) đến đường vào thôn Giăng (thửa số 52, tờ bản đồ số 50 và thửa số 390, tờ bản đồ 73) | Đất ở tại nông thôn | 2.160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 76 và 87, tờ bản đồ 10) đến đường rẽ vào khu sản xuất thôn 3 (thửa 119, tờ bản đồ 12 và thửa số 6, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Bưu điện Xuân Bình (thửa 45, tờ bản đồ 125) đến cống Ba Ngăn (thửa 1429, tờ bản đồ 117) | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vân (thửa 579 và 590, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Hiệp (thửa 118 và 152, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ (thửa: 52, tờ bản đồ: 50) đến Cống nhà ông Sơn (thửa 65 và thửa 90, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 148, tờ bản đồ 19 bản đồ hiện trạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành) đến hết ranh giới xã Xuân Bình. | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ đường vào thôn Me (thửa 157, tờ bản đồ 140 và thửa 01, tờ bản đồ 141) đến hết địa phận xã Xuân Bình | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba đường Hồ Chí Minh (thửa 133, tờ bản đồ 19 và (thửa 430, tờ bản đồ 20) đến cống nhà ông Hảo Minh (thửa 81 và thửa 171, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba đường Hồ Chí Minh (thửa 133, tờ bản đồ 19 và (thửa 430, tờ bản đồ 20) đến cống nhà ông Hảo Minh (thửa 81 và thửa 171, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.400.000 | — | — | — | — |
| MBQH Khu dân cư thôn 8, xã Xuân Hòa, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 891.000 | — | — | — | — |
| MBQH Khu dân cư thôn 8, xã Xuân Hòa, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Đất thương mại, dịch vụ | 891.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo nhà bà Nhung thôn 3 (thửa 1 và thửa 15, tờ bản đồ 19) đến cống nhà ông Bình Liên thôn cầu (thửa 491 và thửa 769, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 870.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo nhà bà Nhung thôn 3 (thửa 1 và thửa 15, tờ bản đồ 19) đến cống nhà ông Bình Liên thôn cầu (thửa 491 và thửa 769, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 870.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo: Nhánh 1: Từ Cống Ba Ngăn (thửa 1192, tờ bản đồ 117) đến hết thôn Hùng Tiến (thửa 1130, tờ bản đồ 117) - Nhánh 2: Từ ngã tư thôn Hùng Tiến đến tràn Cầu Máng (thửa 470, tờ bản đồ 117) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Việt Hoa (thửa 79 và thửa 137, tờ bản đồ 20) đến Cống Vòm (thửa 132, tờ bản đồ 125 và thửa 104, tờ bản đồ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 739.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Việt Hoa (thửa 79 và thửa 137, tờ bản đồ 20) đến Cống Vòm (thửa 132, tờ bản đồ 125 và thửa 104, tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ | 739.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cồng qua đường gần nhà Huệ Cường (thửa 35, tờ bản đồ số 46) đến đường vào thôn Giăng (thửa số 52, tờ bản đồ số 50 và thửa số 390, tờ bản đồ 73) | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cồng qua đường gần nhà Huệ Cường (thửa 35, tờ bản đồ số 46) đến đường vào thôn Giăng (thửa số 52, tờ bản đồ số 50 và thửa số 390, tờ bản đồ 73) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 609.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Thơm (thửa 310, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Chưu (thửa 373, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Soạn (thửa 494, tờ bản đồ 20) đến nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường mới khu dân cư tái định cư bản Mồng: Từ nhà ông Sơn đến Hội trường thôn mới | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn 8: Từ nhà bà Hồng (thửa 46 và 45, tờ bản đồ 48) đến nhà ông Hạnh (thửa 126, tờ bản đồ 49) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Giăng: Từ nhà ông Oi (thửa 275, tờ bản đồ 50) đến (thửa 502, tờ bản đồ 81) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Nghiụ: Từ nhà ông Tuyến (thửa 108, tờ bản đồ 50) đến nhà ông Bương (thửa 58, tờ bản đồ 81) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Nhánh II: Từ nhà ông Xuân (thửa 299, tờ bản đồ 48) đến nhà bà Tuyết (thửa 119, tờ bản đồ 79) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Nhánh I: Từ nhà ông Phong (thửa 158, tờ bản đồ 48) đến nhà ông Dương (thửa 39, tờ bản đồ 79) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường 15A (cũ) (thửa 126, tờ bản đồ 141) đến ngã ba Trường Tiểu học (thửa 173, tờ bản đồ 141) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Hùng Tiến (thửa 1140 và 1093, tờ bản đồ 117) đến đập Đồng Cần (thửa số 330, tờ bản đồ 118) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 204, tờ bản đồ 125) đến hết thôn 12 (thửa:148, tờ bản đồ 19 - Bản đồ hiện tạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành) | Đất thương mại, dịch vụ | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ đường vào thôn Me (thửa 157, tờ bản đồ 140 và thửa 01, tờ bản đồ 141) đến hết địa phận xã Xuân Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 204, tờ bản đồ 125) đến hết thôn 12 (thửa:148, tờ bản đồ 19 - Bản đồ hiện tạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ đường vào thôn Me (thửa 157, tờ bản đồ 140 và thửa 01, tờ bản đồ 141) đến hết địa phận xã Xuân Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |