| Đoạn từ nhà ông Vân (thửa 579 và 590, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Hiệp (thửa 118 và 152, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ (thửa: 52, tờ bản đồ: 50) đến Cống nhà ông Sơn (thửa 65 và thửa 90, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vân (thửa 579 và 590, tờ bản đồ 20) đến nhà ông Hiệp (thửa 118 và 152, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ (thửa: 52, tờ bản đồ: 50) đến Cống nhà ông Sơn (thửa 65 và thửa 90, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 565.000 | — | — | — | — |
| Cụm III: Từ nhà ông Chuẩn đến nhà ông Duy | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Cụm II: Từ nhà ông Mỹ đến nhà ông Hùng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Cụm I: Từ nhà ông Mạnh đến nhà ông Hùng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Đồng Trình: Từ ngã ba đường Hồ Chí Minh đến nhà ông Bình (thửa 18 và 32, tờ bản đồ 68) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba Trường Tiểu học (thửa 123, tờ bản đồ 141) đến giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (thửa 150, tờ bản đồ 125) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến Cống qua đường đoạn nhà bà Huệ Cường (thửa: 25, tờ bản đồ: 46) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến Cống qua đường đoạn nhà bà Huệ Cường (thửa: 25, tờ bản đồ: 46) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 148, tờ bản đồ 19 Bản đồ hiện tạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành) đến hết ranh giới xã Xuân Bình. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 413.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 148, tờ bản đồ 19 Bản đồ hiện tạng sử dụng đất Nông trường Bãi Trành) đến hết ranh giới xã Xuân Bình. | Đất thương mại, dịch vụ | 413.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Bưu điện Xuân Bình (thửa 45, tờ bản đồ 125) đến cống Ba Ngăn (thửa 1429, tờ bản đồ 117) | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Bưu điện Xuân Bình (thửa 45, tờ bản đồ 125) đến cống Ba Ngăn (thửa 1429, tờ bản đồ 117) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường vành đai Hồ Đồng Cần: Đoạn từ cống Đập Đồng Cần thôn Xuân Hợp (thửa 250, tờ bản đồ 118) đến tràn Cầu Máng thôn Xuân Phú (thửa 248, tờ bản đồ 117) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà bà Hường (thửa 194, tờ bản đồ 9) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa 175, tờ bản đồ 9) đến nhà ông Hậu (thửa 208, tờ bản đồ 9) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 1: Từ nghĩa địa thôn Me (thửa 56, tờ bản đồ 27 đến nhà ông Yên (thửa 24, tờ bản đồ 27) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 5: Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 3 (thửa 113, tờ bản đồ số 12) đến đường đi thôn Sim (thửa 04, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 3: Từ nhà bà Thược (thửa 111 và 112, tờ bản đồ 12) đến (thửa 59 và 64, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 1: Từ nhà bà Long (thửa 81 và 87, tờ bản đồ 12) đến nhà bà Tuyết (thửa 65 và 71, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Công ty Puzolan (thửa 7, tờ bản đồ 128) đến đường đi mỏ đá (thửa 73, tờ bản đồ 120) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Công ty LHD (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến tràn ông Do (thửa 120, tờ bản đồ 109) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo: - Nhánh 1: Từ Cống Ba Ngăn (thửa 1192, tờ bản đồ 117) đến hết thôn Hùng Tiến (thửa 1130, tờ bản đồ 117) - Nhánh 2: Từ ngã tư thôn Hùng Tiến đến tràn Cầu Máng (thửa 470, tờ bản đồ 117) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo: - Nhánh 1: Từ Cống Ba Ngăn (thửa 1192, tờ bản đồ 117) đến hết thôn Hùng Tiến (thửa 1130, tờ bản đồ 117) - Nhánh 2: Từ ngã tư thôn Hùng Tiến đến tràn Cầu Máng (thửa 470, tờ bản đồ 117) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 3: Từ bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) đến nhà ông Nghĩa (thửa 233, tờ bản đồ số 28). | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 2: Từ nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) đến nhà ông Dậu (thửa 40, tờ bản đồ số 28). | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 1: Từ nhà ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) đến nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn từ nhà ông Đẩu (thửa 202 và 228, tờ bản đồ số 27) đến ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 1: Từ C2 đi xóm 7: Đoạn từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25, tờ bản đồ 15) đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Soạn (thửa 494, tờ bản đồ 20) đến nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường mới khu dân cư tái định cư bản Mồng: Từ nhà ông Sơn đến Hội trường thôn mới | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn 8: Từ nhà bà Hồng (thửa 46 và 45, tờ bản đồ 48) đến nhà ông Hạnh (thửa 126, tờ bản đồ 49) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Giăng: Từ nhà ông Oi (thửa 275, tờ bản đồ 50) đến (thửa 502, tờ bản đồ 81) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Nghiụ: Từ nhà ông Tuyến (thửa 108, tờ bản đồ 50) đến nhà ông Bương (thửa 58, tờ bản đồ 81) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Nhánh II: Từ nhà ông Xuân (thửa 299, tờ bản đồ 48) đến nhà bà Tuyết (thửa 119, tờ bản đồ 79) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Nhánh I: Từ nhà ông Phong (thửa 158, tờ bản đồ 48) đến nhà ông Dương (thửa 39, tờ bản đồ 79) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường 15A (cũ) (thửa 126, tờ bản đồ 141) đến ngã ba Trường Tiểu học (thửa 173, tờ bản đồ 141) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 2: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Thơm (thửa 310, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Nhánh 1: Đoạn từ nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) đến nhà bà Chưu (thửa 373, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Soạn (thửa 494, tờ bản đồ 20) đến nhà ông thông (thửa 423, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn 8: Từ nhà bà Hồng (thửa 46 và 45, tờ bản đồ 48) đến nhà ông Hạnh (thửa 126, tờ bản đồ 49) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Giăng: Từ nhà ông Oi (thửa 275, tờ bản đồ 50) đến (thửa 502, tờ bản đồ 81) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Nghiụ: Từ nhà ông Tuyến (thửa 108, tờ bản đồ 50) đến nhà ông Bương (thửa 58, tờ bản đồ 81) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Nhánh II: Từ nhà ông Xuân (thửa 299, tờ bản đồ 48) đến nhà bà Tuyết (thửa 119, tờ bản đồ 79) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Hùng Tiến (thửa 1140 và 1093, tờ bản đồ 117) đến đập Đồng Cần (thửa số 330, tờ bản đồ 118) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Hùng Tiến (thửa 1140 và 1093, tờ bản đồ 117) đến đập Đồng Cần (thửa số 330, tờ bản đồ 118) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 2: Tiếp theo (thửa 63 và 52, tờ bản đồ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má cũ đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ Trường Mầm non (thửa 158, thửa 131, tờ bản đồ 120) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 106, 107, tờ bản đồ 120). | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |