| Đoạn từ Nhà văn hóa khu phố Vân Du đến Dốc Đồng Khanh giáp ranh xã Thành Thọ | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư khu phố 2, thị trấn Vân Du (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào khu phố 4 (thôn Lọng Ngọc cũ) đến đường rẽ vào Khu phố 2 và khu phố Phố Cát (cạnh Siêu Thị Ngọc Nhâm). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.590.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Hải Ái, khu phố 4 đến đường rẽ vào khu phố 4 (Lọng Ngọc cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.291.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Dốc Lụi giáp ranh xã Thành Tâm đến nhà ông Hải (Ái), khu phố 4, thị trấn Vân Du | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.056.000 | — | — | — | — |
| Đường tiếp giáp với Quốc lộ 217B từ nhà ông Chi Thỏa khu phố 3 đến đất nhà ông Hùng khu phố 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3m chưa được nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường đoạn từ thôn Đồng Phú đi Dốc Đâm tiếp giáp với Lâm Trường. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn: Đoạn từ thôn Bái Đang đi qua ngã ba đập tràn thôn Đồng Hội đến giáp tỉnh Ninh Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 40.000 | 35.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư khu phố 2, thị trấn Vân Du (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 7.400.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu khu đấu giá quyền sử dụng đất tại khu phố Long Vân tính từ đường Quốc lộ 217B vào sâu đến 100 m | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường tránh đền Phố Cát | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ đền Phố Cát đến giáp đất Nhà văn hóa khu phố Phố Cát | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu khu đấu giá QSD đất tại khu phố Long Vân tính từ đường Quốc lộ 217B vào sâu từ trên 100 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng Thành Vân đến giáp Nhà văn hóa khu phố Vân Du | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hồ Đầm Lung đến giáp xã Thành Minh (cũ) (Thành Công cũ) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Hải Ái, khu phố 4 đến đường rẽ vào khu phố 4 (Lọng Ngọc cũ) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Dốc Lụi giáp ranh xã Thành Tâm đến nhà ông Hải (Ái), khu phố 4, thị trấn Vân Du | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hải Thanh khu phố Phố Cát đến Cầu Sậy giáp xã Thành Tân (xã Thành Vân, cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Sậy (xã Thành Vân cũ) đến giáp ranh xã Thành Công (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường tránh đền Phố Cát | Đất thương mại, dịch vụ | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ Dốc Giang đến giáp Đền Phố Cát, thị trấn Vân Du (xã Thành Vân, cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thành Tân (cũ) đến cầu Bông Bụt | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Đồng Đa, xã Thành Công (không bao gồm các lô đất tiếp giáp Quốc lộ 217B) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào khu phố 4 (thôn Lọng Ngọc cũ) đến đường rẽ vào Khu phố 2 và khu phố Phố Cát (cạnh Siêu Thị Ngọc Nhâm). | Đất thương mại, dịch vụ | 1.766.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường MBQH khu dân cư mới thôn Xuân Hương | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Hải Ái, khu phố 4 đến đường rẽ vào khu phố 4 (Lọng Ngọc cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào khu phố 2 và khu phố Phố Cát (cạnh Siêu Thị Ngọc Nhâm) đến hết đất nhà ông Hải Thanh, Khu phố Phố Cát. | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường quốc lộ 45 đoạn từ cây xăng Thành Vân đến Nhà văn hóa Khu phố Phố Cát, và nối với đường Quốc lộ 217B từ cạnh Siêu thị Ngọc Nhâm đến nhà Hải Thanh khu phố Phố Cát có chiều sâu từ đường vào đến 100 m | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Dốc Lụi giáp ranh xã Thành Tâm đến nhà ông Hải (Ái), khu phố 4, thị trấn Vân Du | Đất thương mại, dịch vụ | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hoá khu phố Phố Cát đến giáp cây xăng Thành Vân | Đất thương mại, dịch vụ | 1.017.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hoá khu phố Phố Cát đến giáp cây xăng Thành Vân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.017.000 | — | — | — | — |
| Đường tiếp giáp Quốc lộ 217 B cạnh đất nhà bà Ngọc Tuyên khu phố 3 đến cuối đường cạnh nhà ông Xuân Toán khu phố 3 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường tiếp giáp với Quốc lộ 217B từ nhà ông Chi Thỏa khu phố 3 đến đất nhà ông Hùng khu phố 3 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường quốc lộ 45 đoạn từ cây xăng Thành Vân đến Nhà văn hóa Khu phố Phố Cát, và nối với đường Quốc lộ 217B từ cạnh Siêu thị Ngọc Nhâm đến nhà Hải Thanh khu phố Phố Cát có chiều sâu từ đường vào từ 100 m trở lên. | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Đồng Đa, xã Thành Công (không bao gồm các lô đất tiếp giáp Quốc lộ 217B) | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đường có mặt cắt dưới 3 m nối trực tiếp với đường quốc lộ 45 đoạn từ cây xăng Thành Vân đến Nhà văn hóa Khu phố Phố Cát, và nối với đường Quốc lộ 217B từ cạnh Siêu thị Ngọc Nhâm đến nhà Hải Thanh khu phố Phố Cát có chiều sâu từ đường vào đến 100 m . | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Sơn khu phố 3 đến Ngã tư, nhà bà Hiền Chinh khu phố 3. | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường tiếp giáp với Quốc lộ 217B từ Nhà văn hóa khu phố 1 đến nhà ông Lan khu phố 1 (cầu đội 6) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ đền Phố Cát đến giáp đất Nhà văn hóa khu phố Phố Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 678.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ đền Phố Cát đến giáp đất Nhà văn hóa khu phố Phố Cát | Đất thương mại, dịch vụ | 678.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường MBQH khu dân cư mới thôn Xuân Hương | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | — | — | — | — |
| Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Quốc lộ 45 và đường nối trực tiếp với Quốc lộ 217b có chiều sâu từ đường vào đến 100 m của các vị trí còn lại không thuộc các vị trí nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Sơn Đạt (Ngã tư) khu phố 3 đến ngã ba Nhà văn hóa khu phố Long Vân. | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba từ đất nhà ông Bằng Lan khu phố Phố Cát đến đến hết khu phố Phố Cát (giáp khu phố Yên Lão) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng Thành Vân đến giáp Nhà văn hóa khu phố Vân Du | Đất thương mại, dịch vụ | 543.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Đồng Đa, xã Thành Công (không bao gồm các lô đất tiếp giáp Quốc lộ 217B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |