| Đoạn xã Tượng Lĩnh cũ | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường gom (đường và vỉa hè 12.5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.025.000 | — | — | — | — |
| Từ Kênh Nam Sông Mực đến Đường Sắt (thửa 193 đến thửa 85 tờ 01) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Thuận Đến Ngõ ông Chánh (thửa 335 tờ 07 đến thửa 63 tờ 12) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ bà Thắm đi ngõ bà Hà (thửa 736 tờ 07 đến thửa 26 tờ 06) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sâm (thửa 50, tờ bản đồ 11) đến ông Huệ (thửa 853, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Thăng Bình (cũ) đến nhà ông Hồ Duy Dũng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.196.000 | — | — | — | — |
| Từ đê Tượng Lĩnh đến ngã tư bà Đạt thôn Cát Vinh | Đất thương mại, dịch vụ | 1.196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) đến cổng làng Đa Hậu | Đất thương mại, dịch vụ | 1.136.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khánh (thửa 156 tờ 8) đến ông Sơn (thửa 161 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 512B (trước nhà ông Thanh Đức Phú Vân) đến ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 138, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hạnh (thửa 137, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 138, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hạnh (thửa 137, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 315.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xoan (thửa 238, tờ bản đồ 13) đến bà Đào (thửa 432, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ ngõ bà Màng đến thửa 58, tờ 39 (Tỉnh lộ 512A). | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |