| Đoạn từ nhà bà Lang Thị Tuấn (thửa 495,596, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 659, 665, tờ bản đồ số: 33) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đường đi Làng Cảng (thửa 705, tờ bản đồ 151) đến hết làng | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Phống (thửa 189, tờ bản đồ 151) đến thôn Thanh Thuỷ (thửa 16, tờ bản đồ 143) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Thanh Thuỷ (thửa 318, tờ bản đồ 141) đến hết thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 234, tờ bản đồ 137) đến ranh giói xã Thanh Phong | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 235, tờ bản đồ 137) đến ranh giới xã Thanh Phong | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Thanh Bình (thửa 87, tờ bản đồ 140) đến (thửa 233, tờ bản đồ 147) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường đi Làng Cảng (thửa 705, tờ bản đồ 151) đến hết làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Phống (thửa 189, tờ bản đồ 151) đến thôn Thanh Thuỷ (thửa 16, tờ bản đồ 143) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Thanh Thuỷ (thửa 318, tờ bản đồ 141) đến hết thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 449 - 534, tờ bản đồ số 90) đến ngã ba Tủng. | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 460, tờ bản đồ 150) đến Cầu đá Anh Vương (thửa 78, tờ bản đồ 140) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ tràn Sông Chàng đến đỉnh dốc Ná Kẹm (thửa 539, tờ bản đồ số 90) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ tràn Khe Bò đến tràn Sông Chàng | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 561,487, tờ bản đồ số 34) đến nhà ông Lang Minh Tiến thôn Quăn 1 (thửa 1343,1279, tờ bản đồ số 33) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 139,134, tờ bản đồ số 36) đến ngã ba Đồng Sán (thửa 560,509, tờ bản đồ số 34) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Thanh Bình (thửa 87, tờ bản đồ 140) đến (thửa 233, tờ bản đồ 147) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn phần ranh Trạm Y Tế (thửa 474, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 212, 213, tờ bản đồ số: 34) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu đá anh Vương(thửa 87, tờ bản đồ 140) đến cầu Xuân Hoà | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 1325, tờ bản đồ 33) đến ranh giới xã Thanh Quân. | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 1342,1278, tờ bản đồ số 33) đến nhà Ông: Lang Văn Đoàn thôn Quăn 1 (thửa 1310,1273, tờ bản đồ số 33) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu ông Thanh Thụ đến dốc đá Mổn Mồ thửa 230, tờ bản đồ 150 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 đến cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 145,147, tờ bản đồ số 36) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đường đi Làng Cảng (thửa 705, tờ bản đồ 151) đến hết làng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Phống (thửa 189, tờ bản đồ 151) đến thôn Thanh Thuỷ (thửa 16, tờ bản đồ 143) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Thanh Thuỷ (thửa 318, tờ bản đồ 141) đến hết thôn | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 234, tờ bản đồ 137) đến ranh giới xã Thanh Phong | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 235, tờ bản đồ 137) đến ranh giới xã Thanh Phong | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Thượng Ninh đến cầu ông Thanh Thụ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tương(thửa 367, tờ bản đồ 141) đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ bản đồ 149) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298, tờ bản đồ 141) đến nhà ông May thôn Thanh Thuỷ (thửa 309, tờ bản đồ 141) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu Xuân Hoà đến thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường tỉnh 520B đi La Tồng thôn Thanh Nhân (thửa 926, 875, tờ bản đồ số 101 đến thửa 354, 393, tờ bản đồ số 101) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Tuyết đi Thanh Tiến (thửa 142, 1865, tờ bản đồ số 88 đến thửa 17, 31, tờ bản đồ số 79) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường tỉnh 520B đi Tủng Xạc thôn Lâu Quán (thửa 84,134, tờ bản đồ số 50 đến thửa 117, tờ bản đồ số 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông khu dân cư trung tâm xã (đường phân lô đấu giá LK3: 01 đến LK4: 01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lục Hà Trung (thửa 655, 641, tờ bản đồ số 34) đến hết (thửa 1384, 1391, tờ bản đồ số 33) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lục Cao Qúy (thửa 615, 653, tờ bản đồ số 34) đến hết đồng Cỏ Chảnh (thửa 137, 111, tờ bản đồ số 42) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 460, tờ bản đồ 150) đến Cầu đá Anh Vương (thửa 78, tờ bản đồ 140) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 460, tờ bản đồ 150) đến Cầu đá Anh Vương (thửa 78, tờ bản đồ 140) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Trọng Thủy (thửa 576, 625, tờ bản đồ số: 35) đến (thửa 343, tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Văn Vũ thửa (thửa 687,84, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 283, tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà Ông: Lữ Trung Tuyến (thửa 485,586, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 196,273, tờ bản đồ số: 34) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |