| Đoạn từ nhà ông Lò Văn Đức (thửa 803,720, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 629,578, tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu đá anh Vương(thửa 87, tờ bản đồ 140) đến cầu Xuân Hoà | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu ông Thanh Thụ đến dốc đá Mổn Mồ thửa 230, tờ bản đồ 150 | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 561,487, tờ bản đồ số 34) đến nhà ông Lang Minh Tiến thôn Quăn 1 (thửa 1343,1279, tờ bản đồ số 33) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 449 - 534, tờ bản đồ số 90) đến ngã ba Tủng. | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu đá anh Vương(thửa 87, tờ bản đồ 140) đến cầu Xuân Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu ông Thanh Thụ đến dốc đá Mổn Mồ thửa 230, tờ bản đồ 150 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 561,487, tờ bản đồ số 34) đến nhà ông Lang Minh Tiến thôn Quăn 1 (thửa 1343,1279, tờ bản đồ số 33) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 612, tờ bản đồ số 39 đến nhà ông Tuyên thôn Ná Cà 2 (thửa 139-140, tờ bản đồ 90) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 449 - 534, tờ bản đồ số 90) đến ngã ba Tủng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu Xuân Hoà đến thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Thượng Ninh đến cầu ông Thanh Thụ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 1342,1278, tờ bản đồ số 33) đến nhà Ông: Lang Văn Đoàn thôn Quăn 1 (thửa 1310,1273, tờ bản đồ số 33) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 139,134, tờ bản đồ số 36) đến ngã ba Đồng Sán (thửa 560,509, tờ bản đồ số 34) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ tràn Khe Bò đến tràn Sông Chàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu Xuân Hoà đến thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Thượng Ninh đến cầu ông Thanh Thụ | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 1342,1278, tờ bản đồ số 33) đến nhà Ông: Lang Văn Đoàn thôn Quăn 1 (thửa 1310,1273, tờ bản đồ số 33) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 139,134, tờ bản đồ số 36) đến ngã ba Đồng Sán (thửa 560,509, tờ bản đồ số 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ tràn Khe Bò đến tràn Sông Chàng | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ tràn Sông Chàng đến đỉnh dốc Ná Kẹm (thửa 539, tờ bản đồ số 90) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 đến cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 145,147, tờ bản đồ số 36) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà Ông: Lữ Trung Tuyến (thửa 485,586, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 196,273, tờ bản đồ số: 34) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà Ông: Lữ Trung Tuyến (thửa 485,586, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 196,273, tờ bản đồ số: 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ tràn Sông Chàng đến đỉnh dốc Ná Kẹm (thửa 539, tờ bản đồ số 90) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa số 1, 8, tờ bản đồ số 146 đến cầu nhà ông Lương Văn Ương (thửa 145,147, tờ bản đồ số 36) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Quăn 1 (thửa 1248,1269, tờ bản đồ số 33) đến nhà ông Lương Hồng Nam thôn Kẻ Mạnh 1 (thửa 414,352) | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Quăn I (thửa 1248, tờ bản đồ 33) đên hết thôn Kẻ Sui (thửa 414, tờ bản đồ 32) | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường 135 từ thôn Đồng Sán (thửa 62,68, tờ bản đồ số 36) đến nhà ông Lang Mạnh Hùng thôn Đồng Chạng (thửa 29, 30, tờ bản đồ số 33) | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Ná Cọ (thửa 87, tờ bản đồ 36) đến thôn Hón Tĩnh (thửa 17, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn phần ranh Trạm Y Tế (thửa 474, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 212, 213, tờ bản đồ số: 34) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn phần ranh Trạm Y Tế (thửa 474, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 212, 213, tờ bản đồ số: 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 234, tờ bản đồ 137) đến ranh giói xã Thanh Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba ông Thắng Thuỷ (thửa 235, tờ bản đồ 137) đến ranh giới xã Thanh Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Thanh Bình (thửa 87, tờ bản đồ 140) đến (thửa 233, tờ bản đồ 147) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lang Thị Tuấn (thửa 495,596, tờ bản đồ số: 34) đến (thửa 659, 665, tờ bản đồ số: 33) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lục Cao Qúy (thửa 615, 653, tờ bản đồ số 34) đến hết đồng Cỏ Chảnh (thửa 137, 111, tờ bản đồ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tương(thửa 367, tờ bản đồ 141) đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ bản đồ 149) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298, tờ bản đồ 141) đến nhà ông May thôn Thanh Thuỷ (thửa 309, tờ bản đồ 141) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tương(thửa 367, tờ bản đồ 141) đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ bản đồ 149) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298, tờ bản đồ 141) đến nhà ông May thôn Thanh Thuỷ (thửa 309, tờ bản đồ 141) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn Đức (thửa 803,720, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 629,578, tờ bản đồ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Trọng Thủy (thửa 576, 625, tờ bản đồ số: 35) đến (thửa 343, tờ bản đồ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Văn Vũ thửa (thửa 687,84, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 283, tờ bản đồ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |