| Đoạn từ qua hộ ông Trân (Tân Tiến) đến hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường Tân Phong đi Quốc lộ 15A: Đoạn từ hộ ông Đông (Tân Phong) đến hộ ông Trân (Tân Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào bãi rác tập trung đến địa giới hành chính xã Ngọc Lặc | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thu đến hết dốc sáp Ong | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào bãi rác tập trung đến địa giới hành chính xã Ngọc Lặc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thu đến hết dốc sáp Ong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường làng Quên đi Chiềng Khạt: Đoạn từ ông Dịch làng Quên đến nhà ông Chi làng Khạt | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua Trường Tiểu học đến hết thôn Tân Bình | Đất ở tại nông thôn | 230.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy đến hết thôn Tân Sơn (hộ ông Lê Quốc Huy) | Đất ở tại nông thôn | 230.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Văn Hòa thôn Tân Bình đến Trường Tiểu học | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua hộ ông Xoan (ngã ba Chiềng Khạt đi thôn Xuốm Chỏng) đến hết hộ ông Huấn thôn Chiềng Khạt | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chi cục thuế đến ngã ba đi làng Chỏng đi Chiềng Khạt | Đất ở tại nông thôn | 210.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ hộ ông Hà Văn Dậu thôn Tân Thủy đến hộ ông Vì Văn Long | Đất ở tại nông thôn | 210.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đi Chi cục thuế đến đập tràn làng Chỏng thôn Xuốm Chỏng | Đất ở tại nông thôn | 210.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Ỉn (Tân Lập) đến hết thôn Tân Lập. | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường Làng Thung đi xã Ngọc Lặc | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường đi Tân Bình: Đoạn từ nhà ông Hà Văn Đăng thôn Tân Thủy đến hết thôn Tân Bình | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Lê Quốc Huy đến hết thôn Chạc Rạnh | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 15A đi thôn Sơn Thủy, Tân Phong: Đoạn từ qua nhà ông Lưu đến hộ ông Thanh làng Mốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 192.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 15A đi thôn Sơn Thủy, Tân Phong: Đoạn từ qua nhà ông Lưu đến hộ ông Thanh làng Mốc | Đất thương mại, dịch vụ | 192.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà nguyễn Thị Hà đến hộ ông Lê Văn Tám - Tân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thu Tân Thủy đến hộ ông Thắm Tân Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà nguyễn Thị Hà đến hộ ông Lê Văn Tám - Tân Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua ngã ba thôn Chiềng Khạt đến làng Xuốm thôn Xuốm Chỏng (ngã ba đi chi cục thuế) | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thu Tân Thủy đến hộ ông Thắm Tân Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thuận Tân Thành đến hộ ông Lê Đức Thuận thôn Tân Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thuận Tân Thành đến hộ ông Lê Đức Thuận thôn Tân Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Ngoan Tân Thủy đến hộ ông Định thôn Tân Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Ngoan Tân Thủy đến hộ ông Định thôn Tân Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua hộ ông Thanh đến hộ ông Lê Văn Thảo | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua nhà ông Tiền Bồng đến đập tràn làng Nê | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua nhà ông Tiền Bồng đến đập tràn làng Nê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Trân (Tân Tiến) đến hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường Tân Phong đi Quốc lộ 15A: Đoạn từ hộ ông Đông (Tân Phong) đến hộ ông Trân (Tân Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường Tân Thủy đi khu phố Oi (thị trấn Lang Chánh): Đoạn đường từ nhà ông Hà Phúc Thịnh đến nhà ông Hà Minh Cứ thôn Tân Thủy, xã Tân Phúc. | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua nhà ông Huê làng Khạt đến nhà ông Xoan (ngã ba Chiềng Khạt đi thôn Xuốm Chỏng) | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà Trường Tiểu học đến đập tràn làng Chỏng. | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua nhà ông Huê làng Khạt đến nhà ông Xoan (ngã ba Chiềng Khạt đi thôn Xuốm Chỏng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà Trường Tiểu học đến đập tràn làng Chỏng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Trân (Tân Tiến) đến hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường Tân Phong đi Quốc lộ 15A: Đoạn từ hộ ông Đông (Tân Phong) đến hộ ông Trân (Tân Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua Trường Tiểu học đến hết thôn Tân Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 92.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy đến hết thôn Tân Sơn (hộ ông Lê Quốc Huy) | Đất thương mại, dịch vụ | 92.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua Trường Tiểu học đến hết thôn Tân Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 92.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Lê Văn Tréng thôn Sơn Thủy đến hết thôn Tân Sơn (hộ ông Lê Quốc Huy) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 92.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách làng Cui | Đất ở tại nông thôn | 90.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Sơn Thủy: Đoạn từ hộ ông Pháp (Sơn Thủy) đến hộ ông Huế (Sơn Thủy) | Đất ở tại nông thôn | 90.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Văn Hòa thôn Tân Bình đến Trường Tiểu học | Đất thương mại, dịch vụ | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua hộ ông Xoan (ngã ba Chiềng Khạt đi thôn Xuốm Chỏng) đến hết hộ ông Huấn thôn Chiềng Khạt | Đất thương mại, dịch vụ | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Văn Hòa thôn Tân Bình đến Trường Tiểu học | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |