| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5 m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường gom dân sinh lên cầu đường cao tốc qua sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Nhà văn hóa thôn 9 (cũ) đến thửa đất ở hộ ông Nguyễn Văn Chung (thửa đất số 12a, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 516.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Trịnh Thị Hoạt, thôn 3 (thửa đất số 320 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Tỉnh Hương, thôn 3 (thửa đất số 247 tờ bàn đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 516.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường trong khu tái định cư thôn 8, Vĩnh An (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Tuấn thôn 4 (thửa đất số 924 tờ bàn đồ 8) đến đất ở hộ ông Thành, thôn 4 (thửa đất số 515 tờ bàn đồ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Xuyện thôn 4 (thửa đất số 92 tờ bàn đồ 08) đến Chùa Linh Ứng, thôn 4 (thửa đất số 714 tờ bàn đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Phạm Văn Quyền thôn 5 (thửa đất số 722 tờ bàn đồ 08) đến đất ở hộ ông Đức thôn 9 (thửa đất số 99 tờ bàn đồ số 10). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 514.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1: Đoạn từ đất ở nhà bà Nguyễn Thị Đoán (thửa 85, tờ bản đồ số 13), đến đường ngõ ngang (Đường ông Khôn), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở nhà bà Vũ Thị Lý (thửa 437, tờ bản đồ số 14), đến đường ngõ ngang (Đường ông Khôn) xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5: Đoạn từ đất ở nhà ông Trần Văn Thưởng (thửa 147, tờ bản đồ số 7), đến đất ở nhà ông Trịnh Huy Du (thửa 332, tờ bản đồ số 7), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5: Đoạn từ đất ở nhà ông Trịnh Huy Thu (thửa 309, tờ bản đồ số 7), đến đất ở nhà ông Trần Văn Đức (thửa 151, tờ bản đồ số 7), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 6, 7: Đoạn từ đất ở nhà ông Lâm Văn Thốn (thửa 1129, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà ông Đỗ Văn Khâm (thửa 476, tờ bản đồ số 8), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 8: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Xuân Phương (thửa 883, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà ông Phạm Văn Đại (thửa 664, tờ bản đồ số 8), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 8: Đoạn từ đất ở nhà ông Đỗ Minh Phượng (thửa 791, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà ông Đỗ Văn Vinh (thửa 519, tờ bản đồ số 8), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 8: Đoạn từ đất ở nhà ông Nguyễn Văn Thú (thửa 698, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà ông Nguyễn Văn Tròn (thửa 438, tờ bản đồ số 8), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 9: Đoạn từ đất ở nhà ông Đoàn Văn Hoàn (thửa 591, tờ bản đồ số 8), đến đất ở nhà bà Vũ Thị Đạt (thửa 352, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở nhà ông Đỗ Văn Tố (thửa 684, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà ông Trịnh Văn Hoàn (thửa 264, tờ bản đồ số 9), xã Vĩnh Minh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Phạm Văn Khoán (thửa 180a, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà bà Tống Thị Toàn (thửa 225, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1 và Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Lê Văn Quý (thửa 380, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà Nguyễn Văn Thành (thửa 369, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Đỗ Ngọc Bích (thửa 416, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà ông Đỗ Văn Thắng (thửa 21, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Xuân Ái (thửa 408, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà ông Lê Thái Bạt (thửa 85, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4 m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3 m tại các thôn trung tâm thuộc xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4 m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m còn lại thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Nhà văn hóa thôn 4 (thửa đất số 252 tờ bàn đồ 08) đến đất ở hộ ông Thảo thôn 4 (thửa đất số 607 tờ bàn đồ 4). | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Hà Văn Thủy thôn 3 (thửa đất số 94 tờ bàn đồ 08) đến đất ở hộ ông Lê Văn Hùng thôn 3 (thửa đất số 171 tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Thọ thôn 2 (thửa đất số 149 tờ bàn đồ 7) đến đất ở hộ ông Thanh Tùng thôn 2 (thửa đất số 313 tờ bàn đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Tạ Văn Hồng thôn 3 (thửa đất số 179 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Lê Văn Kỳ thôn 3 (thửa đất số 322 tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Nguyễn Thị Tại thôn 1 (thửa đất số 144 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ bà Lê Thị Vuông thôn 1 (thửa đất số 210 tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Nhà văn hóa thôn 2 đến đất ở hộ ông Nghệ thôn 2 (thửa đất số 107 tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Nguyễn Văn Lý thôn 1 (thửa đất số 21 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ bà Trần Thị Dung thôn 1 (thửa đất số 69 tờ bàn đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Trịnh Thị Bình, thôn 1 (thửa đất số 86 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Nguyễn Văn Hiếu, thôn 2 (thửa đất số 265 tờ bàn đồ 03) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m thuộc thôn Xóm Đoài, thôn Đông Thẳng, xóm Hát, thôn Đông Thẳng, xóm Nam, xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Nhà văn hóa thôn 9 mới đến đất ở hộ ông Hồ Sỹ Nga, thôn 9 (thửa đất số 153, tờ 14) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Nguyễn Văn Triệu thôn 8 (thửa đất số 201 tờ bàn đồ 15) đến gia đinh bà Luyên thôn 8 (thửa đất số 1405 tờ bàn đồ 14) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Hà Văn Tốn thôn 7 (thửa đất số 530 tờ bàn đồ 13) đến đất ở hộ ông Đinh Văn Cường thôn 7 (thửa đất số 1707 tờ bàn đồ 14). | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Trạm Bơm thôn 5 đến đất ở hộ ông Lê Văn Đức thôn 5 (thửa đất số 11 tờ bàn đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ ông Lê Văn Hoạt thôn 5 (thửa đất số 254 tờ bàn đồ 08) đến gia đình Lê Văn Tuân thôn 5 (thửa đất số 698 tờ bàn đồ 08 | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn thuộc xã Vĩnh Hùng từ giáp xã Vĩnh Hoà (cũ) đến đến giáp ranh giới xã Vĩnh Tân cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Vĩnh Hùng (cũ) giáp xã Vĩnh Hoà (cũ) (nay là xã Vĩnh Lộc) Đến chân dốc 20 (đất ở hộ ông Lê Đăng Thường, thửa số 279, tờ bản đồ số 18 xã Vĩnh Hùng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ chân dốc 20 (đất ở hộ ông Lê Đăng Thường, thửa số 279, tờ bản đồ số 18 xã Vĩnh Hùng cũ); Đến đất ở ông Quyền (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Vĩnh Hùng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH số 1481/QĐ-UBND ngày 27/04/2020 của UBND huyện Vĩnh Lộc (thôn Đa Bút) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Nhà văn hóa thôn 9 (cũ) đến thửa đất ở hộ ông Nguyễn Văn Chung (thửa đất số 12a, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 465.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ đất ở hộ bà Trịnh Thị Hoạt, thôn 3 (thửa đất số 320 tờ bàn đồ 07) đến đất ở hộ ông Tỉnh Hương, thôn 3 (thửa đất số 247 tờ bàn đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 465.000 | — | — | — | — |