| Thôn Trung: Từ đất trụ sở Hợp tác xã Vĩnh Thịnh (Tại thửa 1006, tờ bản đồ số 11) đến đất nhà bà Nguyễn Thị Bín (Tại thửa 950, tờ bản đồ số 6) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Thôn Trung: Từ đất ở hộ bà Trần Thị Thơm (Tại thửa 165, tờ bản đồ số 15) đến đất ở hộ ông Hoàng Văn Dương (Tại thửa 977, tờ bản đồ số 11) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đoài: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Ngọc (Tại thửa 541, tờ bản đồ số 11) đến đất ở nhà ông Đỗ Văn Cánh (Tại thửa 226A, tờ bản đồ số 11) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đoài: Từ đất ở ông Trịnh Văn Minh (Tại thửa 176, tờ bản đồ số 15) đến đất nhà ông Hoàng Văn Ngọc (Tại thửa 541, tờ bản đồ số 11) xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng trên 5m còn lại thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m thuộc thôn Xóm Trung, Xóm Đoài, thôn Đông Thẳng, xóm Hát, xóm Nam, xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường rẽ Cầu Yên Hoành, đoạn từ đất ở hộ ông Hoàng Đình Báo đến Cầu Yên Hoành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 516B, đoạn Nhà văn hóa thôn Việt Yên xã Vĩnh Hùng (cũ) đến giáp ranh giới huyện Thạch Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn từ trạm bơm xã Vĩnh An (cũ) đến hết ranh giới xã Vĩnh An (cũ) giáp huyện Hà Trung cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5m còn lại thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5 m tại các thôn các thôn trung tâm thuộc xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m thuộc thôn Sóc Sơn 1, Sóc Sơn 2, Sóc Sơn 3, thôn Việt Yên, Xóm Mới, thôn Đồng Mực, Xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3 m thuộc thôn 3, thôn 9, thôn 13, thôn 14 và thôn Đồng Lừ xã Vĩnh Thịnh (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 3-4m còn lại thuộc xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5m còn lại thuộc thôn Đa Bút xã Minh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường gom dân sinh lên cầu đường cao tốc qua sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 4-5 m còn lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường có bề rộng mặt đường 10,5m, vỉa hè mỗi bên rộng 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư thôn 8, xã Vĩnh An (cũ) (mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư thôn 7 Đồng Miên Bờ cào (Từ ông Sơn đến đất ở hộ ông Hà Huy Cương) (mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1 và Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Tiến Ngọc (thửa 90, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà ông Lê Đức Thắng (thửa 135, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà bà Trần Thị Hà (thửa 51, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà bà Vũ Thị Thịnh (thửa 485, tờ bản đồ số 5), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 136.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà bà Hoàng Thị Hưởng (thửa 627, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà ông Hà Đức Thọ (thửa 612, tờ bản đồ số 5) xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 136.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Ẩm (thửa 90, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà ông Nguyễn Văn Đơ (thửa 817, tờ bản đồ số 5), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 136.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Văn Thạch (thửa 132, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà Hoàng Xuân Hùng (thửa 12, tờ bản đồ số 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 136.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở nhà Hà Văn Vân (thửa 759, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà bà Lê Thị Huệ (thửa 28, tờ bản đồ số 9), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Các khu vực ngõ ngách còn lại lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1 và Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Tiến Ngọc (thửa 90, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà ông Lê Đức Thắng (thửa 135, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bồng Trung 1: Đoạn từ đất ở nhà ông Tống Huy Thục (thửa 13, tờ bản đồ số 13), đến đất ở nhà ông Đỗ Xuân Truật (thửa 95, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường có chiều rộng từ 2-3m thuộc thôn Xóm Đoài, thôn Đông Thẳng, xóm Hát, thôn Đông Thẳng, xóm Nam, xóm Bình xã Vĩnh Hùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào Trường Tiểu học xã Vĩnh Thịnh (cũ) đến đường rẽ vào trường THCS xã Vĩnh Thịnh cũ | Đất ở tại nông thôn | 13.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bồng Trung, thôn 5, xã Minh Tân cũ; đến cây xăng Vĩnh Mạnh thuộc xã Vĩnh Minh cũ | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào Cầu Yên Hoành đến đường rẽ vào thôn Đông Thẳng (qua hết ranh giới đất khu di tích Phủ Trịnh) | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào trường THCS xã Vĩnh Thịnh (cũ)đến cây xăng Tân Sơn xã Vĩnh Thịnh | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Lô TĐC 01 đến Lô TĐC 04 và lô LK-B01 | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Vĩnh Hùng (cũ) giáp xã Minh Tân cũ; Đến cầu Bồng Trung, thôn 5, xã Minh Tân cũ | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ở hộ ông Quyền (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Vĩnh Hùng cũ); Đến đường rẽ vào Cầu Yên Hoành xã Vĩnh Hùng cũ | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ trung tâm đô thị Bồng, đoạn có chiều rộng mặt đường 17,5m từ điểm giao Tỉnh lộ 516B đến làng Trung, xã Vĩnh Thịnh cũ | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường số 2 trong khu quy hoạch, lòng đường mỗi bên rộng 7,5m, dải phân cách giữa rộng 3m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m.(Từ lô LK1:1 đến LK1:4; Từ lô LK2:12 đến LK2:16; Từ lô LK2:30 đến LK2:39; Từ lô LK3:18 đến LK3:34; Từ lô LK4:1 đến LK4:3; Từ lô LK5:12 đến LK5:22; Từ lô LK6:1 đến LK6:3; Từ lô LK6:10 đến LK6:19; Từ lô LK6:34 đến LK6:43; Từ lô LK7:1 đến LK7:17; Từ lô LK7:38 đến LK7:41) | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường ĐH-VL-12: mặt đường rộng 15m, vỉa hè rộng 6m | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường D2: mặt đường rộng 15m, vỉa hè rộng 6m | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô LK-B:02 đến LK-B:05; LK-C:01; LK-C:02 (tiếp giáp đường nối khu dân cư và đường đi cầu Yên Hoành) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m (Các lô chia kiểu Biệt thự Từ lô BT1: 1 đến BT1: 11; Từ lô BT2: 1 đến BT2: 8) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô TĐC-A:01 đến TĐC-A:06; TĐC-B:01 đến TĐC-B:03 (chiều rộng lòng đường 10,5m tiếp giáp đường nối đi khu dân cư); | Đất ở tại nông thôn | 6.800.000 | — | — | — | — |
| Các lô LK-A:28, lô LK-B:34, LK-B:35; LK-C:25 (chiều rộng lòng đường 7,5m tiếp giáp đường nối đi khu dân cư) | Đất ở tại nông thôn | 6.600.000 | — | — | — | — |
| Từ lô LK-A:03 đến LK-A:27; Từ lô LK-B06 đến LK-B:33; Từ lô LK-B:36 đến LK-B:63; Từ lô LK-C:03 đến LK-C24 (chiều rộng lòng đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường N1: mặt đường rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m; | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |