Đơn giá đất tại Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
167 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH) QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH - D1 | Đất ở | 14.920.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | 4.774.000 | — |
| PHƯỚC HÒA - CÁI MÉP- XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH QUỐC LỘ 51 → ĐÊ NGĂN MẶN PHƯỚC HÒA | Đất ở | 10.330.000 | 5.165.000 | 4.132.000 | 3.306.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 32 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸ- PHẠM HỒNG THÁI QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH S | Đất ở | 9.110.000 | 4.555.000 | 3.644.000 | 2.915.000 | — |
| VÕ VĂN THIẾT NGUYỄN HUỆ → LÊ THÁNH TÔNG-NỐI DÀI | Đất ở | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.556.000 | 2.045.000 | — |
| ĐƯỜNG ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51) ĐOẠN CÒN LẠI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | — |
| PHƯỚC HÒA - CÁI MÉP- XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH ĐOẠN CÒN LẠI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.580.000 | 1.790.000 | 1.432.000 | 1.146.000 | — |
| NGUYỄN HUY TƯỞNG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 3.550.000 | 1.775.000 | 1.420.000 | 1.136.000 | — |
| LÊ THỊ HỒNG GẤM ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 3.550.000 | 1.775.000 | 1.420.000 | 1.136.000 | — |
| THIÊN HỘ DƯƠNG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 3.550.000 | 1.775.000 | 1.420.000 | 1.136.000 | — |
| VÕ VĂN THIẾT NGUYỄN HUỆ → LÊ THÁNH TÔNG-NỐI DÀI | Đất thương mại, dịch vụ | 3.195.000 | 1.598.000 | 1.278.000 | 1.022.000 | — |
| HỒ BÁ PHẤN VÕ VĂN THIẾT → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 3.195.000 | 1.598.000 | 1.278.000 | 1.022.000 | — |
| THIÊN HỘ DƯƠNG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.840.000 | 1.420.000 | 1.136.000 | 909.000 | — |
| ĐẶNG THÙY TRÂM TẠ QUANG BỬU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.556.000 | 1.278.000 | 1.022.000 | 818.000 | — |
| ĐẶNG NGUYÊN CẨN LÊ THỊ HỒNG GẤM → TRẦN HỮU TRANG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.556.000 | 1.278.000 | 1.022.000 | 818.000 | — |
| ĐƯỜNG PHẠM HỒNG THÁI ĐƯỜNG QH S → HẾT TUYẾN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.058.000 | 1.029.000 | 823.000 | 659.000 | — |
| Phường Tân Phước (Khu vực III) | Đất rừng sản xuất | 700.000 | 560.000 | 450.000 | — | — |
| Phường Tân Phước (Khu vực III) | Đất trồng cây hằng năm khác | 700.000 | 560.000 | 450.000 | — | — |
| Phường Tân Phước (Khu vực III) | Đất nuôi trồng thủy sản | 700.000 | 560.000 | 450.000 | — | — |
| ĐƯỜNG ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51) RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → RANH ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG 965) | Đất ở | 16.661.000 | 8.331.000 | 6.664.000 | 5.332.000 | — |
| NGUYỄN HUỆ (CHINFON CŨ) QUỐC LỘ 51 → RANH KCN PHÚ MỸ 1 | Đất ở | 15.350.000 | 7.675.000 | 6.140.000 | 4.912.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 29 ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸNGUYỄN HUỆ (PHƯỜNG TÂN PHƯỚC) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TÁI ĐỊNH CƯ 25 HA | Đất ở | 15.350.000 | 7.675.000 | 6.140.000 | 4.912.000 | — |
| ĐƯỜNG ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51) ĐOẠN CÒN LẠI | Đất ở | 13.250.000 | 6.625.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 29 ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸNGUYỄN HUỆ (PHƯỜNG TÂN PHƯỚC) ĐƯỜNG QH S → HẾT TUYẾN (ĐƯỜNG QH T) | Đất ở | 12.280.000 | 6.140.000 | 4.912.000 | 3.930.000 | — |
| ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG VÀO CẢNG CÁI MÉP) ĐƯỜNG QH-D1 → ĐƯỜNG SỐ 3 | Đất ở | 11.940.000 | 5.970.000 | 4.776.000 | 3.821.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ CÁC CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN CÁC PHƯỜNG TÂN PHƯỚC | Đất ở | 9.504.000 | 4.752.000 | 3.802.000 | 3.041.000 | — |
| ĐƯỜNG R-LÊ THÁNH TÔNG (TÂN PHƯỚC) RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → HẾT TUYẾN | Đất ở | 9.110.000 | 4.555.000 | 3.644.000 | 2.915.000 | — |
| ĐƯỜNG PHÙNG VƯƠNG (TÂN PHƯỚC) RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → HẾT TUYẾN | Đất ở | 9.110.000 | 4.555.000 | 3.644.000 | 2.915.000 | — |
| ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG VÀO CẢNG CÁI MÉP) ĐOẠN CÒN LẠI | Đất ở | 8.950.000 | 4.475.000 | 3.580.000 | 2.864.000 | — |
| ĐƯỜNG LIÊN CẢNG CÁI MÉP - THỊ VẢI ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG VÀO CẢNG CÁI MÉP) - ĐOẠN CÒN LẠI → RANH GIỚI GIỮA PHƯỜNG TÂN PHƯỚC VÀ PHƯỜNG PHÚ MỸ | Đất ở | 8.950.000 | 4.475.000 | 3.580.000 | 2.864.000 | — |
| PHƯỚC HÒA - CÁI MÉP- XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH ĐOẠN CÒN LẠI | Đất ở | 8.950.000 | 4.475.000 | 3.580.000 | 2.864.000 | — |
| ĐƯỜNG ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51) RANH PHƯỜNG PHÚ MỸ → RANH ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG 965) | Đất thương mại, dịch vụ | 8.331.000 | 4.166.000 | 3.332.000 | 2.666.000 | — |
| NGUYỄN HUỆ (CHINFON CŨ) QUỐC LỘ 51 → RANH KCN PHÚ MỸ 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.675.000 | 3.838.000 | 3.070.000 | 2.456.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 29 ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸNGUYỄN HUỆ (PHƯỜNG TÂN PHƯỚC) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TÁI ĐỊNH CƯ 25 HA | Đất thương mại, dịch vụ | 7.675.000 | 3.838.000 | 3.070.000 | 2.456.000 | — |
| HỒ VĂN MỊCH ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | — |
| ĐẶNG TẤT NGUYỄN HUỆ- NỐI DÀI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | — |
| CAO LỖ ĐỘC LẬP → LÊ THÁNH TÔNG-NỐI DÀI | Đất ở | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ CÁC DỰ ÁN NHÀ Ở | Đất ở | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỜNG TÂN PHƯỚC | Đất ở | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | — |
| ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH) QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH - D1 | Đất thương mại, dịch vụ | 7.460.000 | 3.730.000 | 2.984.000 | 2.387.000 | — |
| BÙI CÔNG TRỪNG ĐỘC LẬP → HOÀNG SÂM | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| HỒ ĐẮC DI ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| VÕ VĂN TẦN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| TỐNG DUY TÂN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| NGUYỄN HUY TƯỞNG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| LÊ THỊ HỒNG GẤM ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| LÊ ĐÌNH CẨN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| HUỲNH THIÊN TẦNG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| HUỲNH KHƯƠNG NINH ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| DƯƠNG QUẢNG HÀM ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
| CHẾ LAN VIÊN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | — |
Tại Phường Tân Phước, giá VT2 bình quân bằng 51,3% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 48,7% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 56 | 16.661.000 | 5.146.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 55 | 6.664.000 | 2.058.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 49 | 8.331.000 | 2.573.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 700.000 | 700.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 700.000 | 700.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 700.000 | 700.000 |
| Đất chăn nuôi tập trung | 1 | 1.260.000 | 1.260.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 560.000 | 560.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 560.000 | 560.000 |
| Đất làm muối | 1 | 560.000 | 560.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Phường Tân Phước đứng thứ 128 trên tổng số 168 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Hồ Chí Minh.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Phường Tân Phước gồm địa bàn của 1 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
45 tuyến đường tại Phường Tân Phước có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Hồ Chí Minh kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .