| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Quốc lộ 47B từ lô A:01 đến lô A:19) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ) (Tuyến N9 chiều rộng nền 13,5m từ các lô LK-W:01 đến LK-W:20) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Xuân Yên cũ đến giáp xã Xuân Tín cũ | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Mai Thị Hương thửa số 478, tờ 20 (lô số 50 MBQH khu dân cư Ao Chúa) đến bà Đỗ Thị Thảo thửa số 479, tờ 20 (lô số 31 MBQH khu dân cư Đồng Me Trong). | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường tỉnh 506B (Từ LK4: 04 đến LK4:25) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (Tuyến N3 chiều rộng nền 28 m từ các lô LK- V:01 đến LK-V:15; LK- Y:01 đến LK-Y:16; LK-X:19 đến LK- X:35) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (tuyến N8,N7, D10, D11 chiều rộng nền 17,5m LK-W:21 đến LK-W:40; LK-X:01 đến LK-X:18; LK-Z3:01 đến LK-Z3:33) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.174.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Đồng Chành, Đồng Nếp thôn 6, thôn 15, xã Quảng Phú (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà văn hóa thôn 1 (thửa 57, tờ bản đồ 12) đến dốc đê UB (thửa 245, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ đến hết đất xã Xuân Tín cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Phú Yên cũ đến ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH(Chiều rộng 13,5 m từ LK-Z:15 đến BT-E06; LK-Z:14 đến BT-E: 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, Từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17. | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, Từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 734.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 734.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư liên xóm 7 đến sân bóng xóm 7 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5, từ Tỉnh lộ 506B đi anh Mừng | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Lực thôn 8 (thửa 408, tờ bản đồ 15) đến ông Lý thôn 10 (thửa 142, tờ bản đồ 17) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Quế Lệ (tờ số 14, thửa 1099) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 506B đi ông Long Vinh (tờ số 14, thửa 987) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lê Minh Nhượng thửa 273 tờ 13 đến bà Vũ Thị Hượng thửa 209 tờ 13; Từ ngã ba Tượng đài thửa 126 tờ 14 đến ông Trịnh Đăng Khẩn thửa 131 tờ 14 đến ông Lê Xuân Hùng thửa 219 tờ 14; | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Viện xóm 9 (thửa 371, tờ 37) đến gốc đê thổ bà Lài xóm 9 (thửa 630, tờ 36); từ ngã ba Long xóm 13 (thửa 40, tờ 38) đến Chị Lập xóm 13 (thửa 61, tờ 31); từ ngã ba ông Khảm X10 (thửa 70, tờ 30) đến anh Như (thửa 28, tờ 30); từ ông Khấn xóm 13 (thửa 7, tờ 32) đến ngã ba Chị Lập xóm 13 (thửa 61, tờ 31) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba anh nhân xóm 9 (thửa 200, tờ 37) đến ông Viện xóm 9 (thửa 371, tờ 37); Từ ngã ba ông Năng xóm 15 Vòng ông Xuân (thửa 59, tờ 29) đến ông Tường (thửa 152, tờ 28) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường Tám 20 đến ông Tuấn Thư xóm 26 | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sinh Cường P.Lịch đến ông Hải Tằm Phủ Lịch; | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thà xóm 18 đến ông Hảo Nhân xóm 27; Từ ông Là Báu xóm 23 đến ông Hậu Quyết xóm 23 | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc đê chợ Láng T8, ông Lai (thửa 354, tờ bản đồ 15) đến nhà anh Tiến T10 (thửa 91, tờ bản đồ 17) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Là Báu xóm 23 (TS 13, thửa 1408) đến Tỉnh lộ 506B | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Mạnh Toàn xóm 26 (thửa 1195, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Hào Loan xóm 26 (thửa 1006, tờ 14) đến Tỉnh lộ 506B | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 4, đoạn từ ông Khương (thửa 214, tờ bản đồ 15) đến chị Liên (thửa 82, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Khải (thửa 84, tờ bản đồ 15) đến Anh Tuấn (thửa 45, tờ bản đồ 15); đoạn từ chị Thanh (thửa 34, tờ bản đồ 15) đến dốc đê anh Sáng (thửa 150, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Huệ (thửa 78, tờ bản đồ 15) đến ông Sung (thửa 181, tờ bản đồ 14) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Thôn 3, Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Chung (thửa 130, tờ bản đồ 14) đến dốc đê anh Ngọc (thửa 137, tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Ngọc Thoa (thửa 135, 12) đến anh Đáng (thửa 253, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Thôn 2, đoạn từ anh Hơn (thửa 41, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Kiến (thửa 39, tờ bản đồ 14); Từ ông Được (thửa 97, tờ bản đồ 12) đến dốc đê ông Đức Nhân (thửa 125, tờ bản đồ 12); Từ anh Lai (thửa 23, tờ bản đồ 12) đến bà Tâm (thửa 98,tờ bản đồ 12). | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Thôn 1, từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Vinh (thửa 162, tờ bản đồ 12); | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba cô Tý (thửa 415, tờ 29) đến cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng (thửa 100, tờ 36) đến gốc đê ông Tý xóm 6 (thửa 258, tờ 36); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dũng xóm 15 (thửa 274, tờ 22) đến ông Thực xóm 15 (thửa 191, tờ 28); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba anh nhân xóm 9 (thửa 200, tờ 37) đến ông Viện xóm 9 (thửa 371, tờ 37); Từ ngã ba ông Năng xóm 15 Vòng ông Xuân (thửa 59, tờ 29) đến ông Tường (thửa 152, tờ 28). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư liên xóm 7 đến sân bóng xóm7; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Từ đường vòng ông Bích (thửa 207, tờ 12) đến dốc Minh Tiến (thửa 109, tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Từ đường đá Anh Thành xóm 8 (thửa 510, tờ 37) đến ông Sách (thửa 549, tờ 37); Từ Anh Chinh xóm 15, (thửa 2, tờ 21) đến anh Nghĩa X16 (thửa 106, tờ 28); Từ Ngã tư anh Thực X16 (thửa 191, tờ 28) đến anh Năm xóm 15 (thửa 183, tờ 29); Từ ông Liên xóm 3 (thửa 42, tờ 19) vòng đến ông Dương X2 (thửa 95, tờ 13); Từ ngã ba ông Tình xóm 3 đến Chị Ân | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Lượng (thửa 178, tờ 19) đến ông Quỳnh, ông Chinh x4 (thửa 121, tờ 19); | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã anh Quang xóm 8 (thửa 312, tờ 37) nhà văn hóa xóm 14 (thửa 203, tờ 37); từ ông Đinh xóm 13 (thửa 76, tờ 37) đến anh Nguyên X10 (thửa 49, tờ 30); từ ngã ba nhà văn hóa xóm 12 (thửa 97, tờ 30) đến anh Phúc (thửa 38, tờ 30); từ ông Chi X12 (thửa 55, tờ 30) đến ông Đông (thửa 69, tờ 30); từ dốc ông Thư X12 (thửa 113, tờ 30) đến anh Nhân X12 (thửa 22, tờ 30); Từ anh Tứ xóm 8 (thửa 395, tờ 37) đến Nhà văn hóa Xóm 8 (thửa 386, tờ 37) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ông Nhị xóm 6 (thửa 136, tờ 36 đến ngã ba ông Thắng xóm 7 (thửa 522, tờ 29); Từ ngã ông Thắng xóm 7 (thửa 419, tờ 29) đến gốc bà Hội xóm 7 (thửa 530, tờ 29); Từ Anh Hưng xóm 7 (thửa 320, tờ 29) đến ngã ba ông Luân xóm 7 (thửa 334, tờ 29). | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư bà Bường xóm 7 (thửa 348, tờ 29) đến ngã ba ông Đoan (thửa 324, tờ 29); | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Bến cống xóm 6. Từ thửa 376 tờ 28 đến thửa 338 tờ 28 | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |