| Từ đường đá Anh Thành xóm 8 (thửa 510, tờ 37) đến ông Sách (thửa 549, tờ 37); Từ Anh Chinh xóm 15, (thửa 2, tờ 21) đến anh Nghĩa X16 (thửa 106, tờ 28); Từ Ngã tư anh Thực X16 (thửa 191, tờ 28) đến anh Năm xóm 15 (thửa 183, tờ 29); Từ ông Liên xóm 3 (thửa 42, tờ 19) vòng đến ông Dương X2 (thửa 95, tờ 13); Từ ngã ba ông Tình xóm 3 đến Chị Ân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Lượng (thửa 178, tờ 19) đến ông Quỳnh, ông Chinh x4 (thửa 121, tờ 19); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã anh Quang xóm 8 (thửa 312, tờ 37) nhà văn hóa xóm 14 (thửa 203, tờ 37); từ ông Đinh xóm 13 (thửa 76, tờ 37) đến anh Nguyên X10 (thửa 49, tờ 30); từ ngã ba nhà văn hóa xóm 12 (thửa 97, tờ 30) đến anh Phúc (thửa 38, tờ 30); từ ông Chi X12 (thửa 55, tờ 30) đến ông Đông (thửa 69, tờ 30); từ dốc ông Thư X12 (thửa 113, tờ 30) đến anh Nhân X12 (thửa 22, tờ 30); Từ anh Tứ xóm 8 (thửa 395, tờ 37) đến Nhà văn hóa Xóm 8 (thửa 386, tờ 37) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ông Nhị xóm 6 (thửa 136, tờ 36 đến ngã ba ông Thắng xóm 7 (thửa 522, tờ 29); Từ ngã ông Thắng xóm 7 (thửa 419, tờ 29) đến gốc bà Hội xóm 7 (thửa 530, tờ 29); Từ Anh Hưng xóm 7 (thửa 320, tờ 29) đến ngã ba ông Luân xóm 7 (thửa 334, tờ 29). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư bà Bường xóm 7 (thửa 348, tờ 29) đến ngã ba ông Đoan (thửa 324, tờ 29); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Bến cống xóm 6. Từ thửa 376 tờ 28 đến thửa 338 tờ 28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại (Từ lô A:20 đến lô A:37; Từ lô B:01 đến B:20) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hữu thửa 17, tờ bản đồ 13 đến ông Nở, thửa 71, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ đến hết đất xã Xuân Tín cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Phú Yên cũ đến ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mão xóm 9 (thửa 107, tờ 37) đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) đến ngã ba ông Mão (thửa 107, tờ 37) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH(Chiều rộng 13,5 m từ LK-Z:15 đến BT-E06; LK-Z:14 đến BT-E: 03) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH(Tuyến N4 chiều rộng 13,5 m từ LK-V:16 đến LK-V:30; LK-Y:17 đến LK-Y:31) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Khu trung tâm Văn hoá - Thể thao và đất ở dân cư các lô đất phía trong theo MBQH số 261b/QĐ- UBND ngày 4/2/2016 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Quốc lộ 47B từ lô A:01 đến lô A:19) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ) (Tuyến N9 chiều rộng nền 13,5m từ các lô LK-W:01 đến LK-W:20) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa số 37 đến thửa số 1 tờ 18, Từ thửa số 3 đến thửa số 125 tờ 17. | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Tỉnh lộ 506 B đến hết Đồng trước thôn 6 (anh Bộ) (thửa 13, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Xuân Yên cũ đến giáp xã Xuân Tín cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Mai Thị Hương thửa số 478, tờ 20 (lô số 50 MBQH khu dân cư Ao Chúa) đến bà Đỗ Thị Thảo thửa số 479, tờ 20 (lô số 31 MBQH khu dân cư Đồng Me Trong). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Quốc lộ 47B từ lô A:01 đến lô A:19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Nguyễn Đình Hồng thửa 103 tờ 14 đến ông Lê Đình Hoàn thửa 869 tờ 21. | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ) (Tuyến N9 chiều rộng nền 13,5m từ các lô LK-W:01 đến LK-W:20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại (Từ lô A:20 đến lô A:37; Từ lô B:01 đến B:20) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng (thửa 100, tờ 36) đến gốc đê ông Tý xóm 6 (thửa 258, tờ 36); | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đốc đê thôn 5 (anh Công) (thửa 300, tờ bản đồ 15) đến ngã tư Tỉnh lộ 506 B | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu nha (thửa 38, tờ 41) đến ngã ba anh Nhân xóm 9 (thửa 175, tờ 37); Từ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) đến ngã ba cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ cống đồng Khoai (thửa 194, tờ 22) đến giáp Đội Thắng Lợi (thửa 190, tờ 220) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Bưu điện thửa 126 tờ 14 đến ông Lê Văn Biên thửa 60 tờ 14 | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô MBQH khu xen cư xóm 13 xã Quảng Phú, huyện Thọ Xuân) (MBQH số 2162 ngày 20/8/2022) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư ông Trịnh Đình Hùng thửa 503 tờ 14 đến thửa 230 tờ 22. | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hữu thửa 17, tờ bản đồ 13 đến ông Nở, thửa 71, tờ bản đồ số 13 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại (Từ lô A:20 đến lô A:37; Từ lô B:01 đến B:20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH(Tuyến N4 chiều rộng 13,5 m từ LK-V:16 đến LK-V:30; LK-Y:17 đến LK-Y:31) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vũ Văn Bốn thửa 44 tờ 13 đến ông Vũ Văn Long thửa 2 tờ 13 (giáp xã Phú Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nguyễn Thị Thông thửa 300 tờ 13 đến ông Vũ Đình Nam thửa 72 tờ 13 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Lê Văn Sơn thửa 301 tờ 13 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ dốc ông Hinh (thửa 26, tờ 37) đến ngã ba ông Oánh X10 (thửa 40, tờ 30); Trước Trạm y tế xã (từ 248, tờ 29 đến thửa 259, tờ 29); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Là Báu xóm 23 (tờ 13, thửa 1408) đến Tỉnh lộ 506B | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường Tám 20 đến ông Tuấn Thư xóm 26 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sinh Cường P.Lịch đến ông Hải Tằm Phủ Lịch | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thà xóm 18 đến ông Hảo Nhân xóm 27; Từ ông Là Báu xóm 23 đến ông Hậu Quyết xóm 23 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc đê chợ Láng T8, ông Lai (thửa 354, tờ bản đồ 15) đến nhà anh Tiến T10 (thửa 91, tờ bản đồ 17) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Mạnh Toàn xóm 26 (thửa 1195, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |